时差
Toggle navigation
世界时区中的时差、当前本地时间和日期.
中国
中国
中国
Shanghai
Beijing
Shenzhen
Guangzhou
Chengdu
Tianjin
Wuhan
Dongguan
Xi’an
Nanjing
Hangzhou
Foshan
Chongqing
Wuzhong
Qingdao
Shenyang
Suzhou
Pudong
Harbin
Hefei
Dalian
Changchun
Xiamen
Bao'an
Wuxi
Jinan
Taiyuan
Zhengzhou
Shijiazhuang
Kunming
大都会
地球最大规模城市
Shanghai
, 中国
Beijing
, 中国
Shenzhen
, 中国
Guangzhou
, 中国
Kinshasa
, 刚果民主共和国
Istanbul
, 土耳其
Lagos
, 尼日利亚
Ho Chi Minh City
, 越南
Chengdu
, 中国
Lahore
, 巴基斯坦
Mumbai
, 印度
São Paulo
, 巴西
Mexico City
, 墨西哥
Karachi
, 巴基斯坦
Tianjin
, 中国
Delhi
, 印度
Wuhan
, 中国
Moscow
, 俄罗斯
Dhaka
, 孟加拉
Seoul
, 韩国
Tokyo
, 日本
Dongguan
, 中国
Cairo
, 埃及
Xi’an
, 中国
Johannesburg
, 南非
Nanjing
, 中国
Hangzhou
, 中国
Foshan
, 中国
London
, 英国
New York City
, 美国
Jakarta
, 印度尼西亚
Bengaluru
, 印度
Hanoi
, 越南
Taipei
, 台湾
Lima
, 秘鲁
Bogotá
, 哥伦比亚
Chongqing
, 中国
Hong Kong
, 香港
Baghdad
, 伊拉克
Wuzhong
, 中国
国家
中国
印度
USA
印度尼西亚
巴基斯坦
巴西
尼日利亚
孟加拉
俄罗斯
日本
墨西哥
埃塞俄比亚
菲律宾
埃及
越南
Kongo
德国
土耳其
伊朗
泰国
法国
英国
意大利
南非
坦桑尼亚
缅甸
韩国
肯尼亚
哥伦比亚
西班牙
乌克兰
阿根廷
乌干达
阿尔及利亚
苏丹
伊拉克
波兰
阿富汗
加拿大
摩洛哥
全部国家
关于我们
Deutsch
English
Español
Français
हिंदी
Mabai
,
中国
Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan
时间?
当前本地时间在
Mabai
中国
现在在 Mabai 是星期几?
星期五
(2026年06月12日)
China Standard Time
CST
时区
Asia/
Shanghai
协调世界时
GMT
/
UTC
UTC+8
夏令时
当前时区未来不适用无夏令时
时区转换器(时差)
比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。
Mabai
世界主要城市时差
Los Angeles
-15 小时
Mexico City
-14 小时
New York
-12 小时
São Paulo
-11 小时
London
-7 小时
Berlin
,
Frankfurt
,
Paris
,
Madrid
,
罗马
-6 小时
Mumbai
-2:30 小时
Hong Kong
无时差
Tokyo
+1 小时
Sydney
+2 小时
太阳位于 Mabai
:
今天, 2026年06月12日
日出
06時16分
本地时间
日落
19時47分
本地时间
城市信息
地图: Mabai
备选名称
国家 & 时区
人口
备选名称
Anping
Ma-kuan
Ma-kuan-hsien
Ma-pai-kuan
Mabai
Maguan
Makwan
Makwan-hsien
Mapai
ma bai
马白
国家
Mabai
城市位于
中国
.
时区
时区名称是
Asia/Shanghai
.
人口
63,569 人群
周围城市 Mabai
(Wenshan Zhuangzu Miaozu Zizhizhou, Yunnan)
大型城市
Wenshan City
... 42 km
Mengzi
... 94 km
Thái Nguyên
... 192 km
Baise
... 200 km
Việt Trì
... 201 km
Ba Vì
... 225 km
Xingyi
... 233 km
Bắc Giang
... 237 km
Bắc Từ Liêm
... 238 km
Bắc Ninh
... 240 km
Cầu Giấy
... 244 km
Chongzuo
... 244 km
Hanoi
... 246 km
Đống Đa
... 246 km
Long Bien
... 247 km
Hai Bà Trưng
... 247 km
Thanh Xuân
... 247 km
Gia Lâm
... 250 km
Kunming
... 263 km
Qujing
... 277 km
Pu'er
... 280 km
Jianshui
... 294 km
Haiphong
... 297 km
Hạ Long
... 310 km
Nanning
... 311 km
Nam Định
... 316 km
Chuxiong
... 322 km
Fangchenggang
... 342 km
Hechi
... 345 km
Qinzhou
... 355 km
其他临近地点
Si Ma Cai
... 38 km
Kaihua
... 42 km
Hà Giang
... 48 km
Hekou
... 63 km
Bắc Quang
... 68 km
Lào Cai
... 70 km
Thị Trấn Việt Quang
... 72 km
Thị Trấn Mèo Vạc
... 79 km
Thị Trấn Đồng Văn
... 79 km
Thị Trấn Phố Lu
... 80 km
Thị Trấn Phố Ràng
... 86 km
Sa Pa
... 89 km
Thị Trấn Khánh Yên
... 103 km
Lai Châu
... 105 km
Gejiu
... 111 km
Kaiyuan
... 119 km
Thị Trấn Sìn Hồ
... 121 km
Thị Trấn Tĩnh Túc
... 122 km
Than Uyên
... 125 km
Vân Tùng
... 140 km
Thị Trấn Nước Hai
... 140 km
Tuyên Quang
... 145 km
Bắc Kạn
... 147 km
Yên Bái
... 147 km
Thị Trấn Yên Bình
... 148 km
Na Lay
... 150 km
Cao Bằng
... 150 km
Lay Nưa
... 153 km
Mường Lay
... 154 km
Nghĩa Lộ
... 156 km
Thị Trấn Trùng Khánh
... 168 km
Ít Ong
... 168 km
Nông Trường Trần Phú
... 170 km
Miyang
... 173 km
Zhongshu
... 175 km
Mường Chà
... 176 km
Tuần Giáo
... 178 km
Si Pa Phìn
... 179 km
Thị Trấn Đại Từ
... 179 km
Thị Trấn Thất Khê
... 183 km
Mường Nhé
... 184 km
Thị Trấn Thuận Châu
... 184 km
Phú Thọ
... 188 km
Sơn La
... 191 km
Nà Tấu
... 198 km
Thành phố Sông Công
... 203 km
Thị Trấn Na Sầm
... 203 km
Cổ Đô
... 205 km
Vĩnh Yên
... 209 km
Thị Trấn Ba Hàng
... 210 km
中国: 接壤国家
阿富汗
不丹
印度
吉尔吉斯斯坦
朝鲜
哈萨克斯坦
老挝
缅甸
蒙古
尼泊尔
巴基斯坦
俄罗斯
塔吉克斯坦
越南
世界标准时间其他时区 +8
Antarctica/Casey
Asia/Brunei
Asia/Hong_Kong
Asia/Irkutsk
Asia/Kuala_Lumpur
Asia/Kuching
Asia/Macau
Asia/Makassar
Asia/Manila
Asia/Singapore
Asia/Taipei
Asia/Ulaanbaatar
Australia/Perth
ACT: ASEAN Common Time
AWST: Australian Western Standard Time
BDT: Brunei Time
CHOT: Choibalsan Standard Time
CIT: Central Indonesia Time
CST: China Standard Time
CT: China time
HKT: Hong Kong Time
IRKT: Irkutsk Time
MST: Malaysian Standard Time
MYT: Malaysia Time
PST: Philippine Standard Time
SGT: Singapore Time
SST: Singapore Standard Time
ULAT: Ulaanbaatar Standard Time
WST: Western Standard Time
BNT: Brunei Time
HOVST: Hovd Summer Time (not used from 2017–present)
PHT: Philippine Time
PHST: Philippine Standard Time
TST: Taiwan Standard Time
WITA: Central Indonesia Time
New York
London
Hong Kong
Singapore
São Paulo
Frankfurt
Tokyo
Sydney