当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thị Trấn Đại Từ, 越南Thị Trấn Đại Từ 越南 Huyện Đại Từ, Thai Nguyen

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Đại Từ被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Đại Từ被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Thị Trấn Đại Từ 越南

现在在 Thị Trấn Đại Từ 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Thị Trấn Đại Từ

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onThị Trấn Đại Từdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Thị Trấn Đại Từ的各地时间对比

Los Angeles 16時35分
-14 小时
Mexico City 17時35分
-13 小时
New York City 19時35分
-11 小时
São Paulo 20時35分
-10 小时
London 00時35分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 01時35分
-5 小时
Moscow 02時35分
-4 小时
Dubai 03時35分
-3 小时
Mumbai 05時05分
-1:30 小时
Thị Trấn Đại Từ 06時35分 location_on
Hong Kong 07時35分
+1 小时
Singapore 07時35分
+1 小时
Tokyo 08時35分
+2 小时
Sydney 09時35分
+3 小时

太阳位于 Thị Trấn Đại Từ 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
06時35分
wb_twilight05時27分
13 小时
以及 13 分钟
wb_twilight_218時40分
wb_twilight

日出

05時27分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時40分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
13 分钟

Thị Trấn Đại Từ 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Đại Từ被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Đại Từ被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onThái Nguyên ...18 km 420,000 人群
location_onViệt Trì ...40 km 415,280 人群
location_onBắc Giang ...60 km 450,000 人群
location_onBắc Ninh ...61 km 287,658 人群
location_onBắc Từ Liêm ...64 km 340,605 人群
location_onBa Vì ...64 km 282,600 人群
location_onCầu Giấy ...68 km 292,536 人群
location_onHanoi ...69 km 8,053,663 人群
location_onLong Bien ...70 km 347,829 人群
location_onĐống Đa ...70 km 371,606 人群
location_onHai Bà Trưng ...71 km 303,586 人群
location_onThanh Xuân ...72 km 293,292 人群
location_onGia Lâm ...72 km 309,353 人群
location_onHaiphong ...119 km 2,625,200 人群
location_onHạ Long ...138 km 270,054 人群
location_onNam Định ...139 km 448,225 人群
location_onChongzuo ...162 km 384,905 人群
location_onThanh Hóa ...202 km 850,000 人群
location_onFangchenggang ...219 km 276,315 人群
location_onWenshan City ...221 km 450,000 人群
location_onQinzhou ...245 km 1,296,300 人群
location_onNanning ...251 km 3,839,800 人群
location_onNghi Sơn ...255 km 302,210 人群
location_onBaise ...261 km 686,078 人群
location_onMengzi ...263 km 595,100 人群
location_onBeihai ...279 km 525,329 人群
location_onVinh ...326 km 790,000 人群
location_onGuigang ...357 km 1,086,327 人群
location_onHà Tĩnh ...363 km 266,321 人群
location_onBasuo ...370 km 444,458 人群

location_onThành phố Sông Công ...24 km 128,357 人群
location_onThị Trấn Ba Hàng ...31 km 13,023 人群
location_onPhổ Yên ...32 km 231,363 人群
location_onVĩnh Yên ...36 km 119,128 人群
location_onTuyên Quang ...40 km 104,645 人群
location_onPhú Thọ ...43 km 91,650 人群
location_onNhã Nam ...43 km 8,461 人群
location_onThổ Tăng ...44 km 14,049 人群
location_onPhúc Yên ...44 km 180,000 人群
location_onSóc Sơn ...45 km 85,431 人群
location_onCổ Đô ...45 km 70,706 人群
location_onPhong Châu ...47 km 7,346 人群
location_onVĩnh Tường ...47 km 6,000 人群
location_onTú Trưng ...49 km 7,530 人群
location_onBích Chu ...49 km 6,500 人群
location_onQuang Minh ...51 km 25,000 人群
location_onTây Đằng ...51 km 12,877 人群
location_onĐường Lâm ...55 km 8,329 人群
location_onThị Trấn Yên Bình ...55 km 12,282 人群
location_onSơn Tây ...56 km 230,577 人群
location_onKép ...57 km 11,832 人群
location_onViệt Yên ...57 km 205,900 人群
location_onBắc Kạn ...59 km 45,036 人群
location_onYên Bái ...59 km 100,631 人群
location_onCổ Lóa ...60 km 16,514 人群
location_onThượng Cát ...60 km 87,406 人群
location_onĐan Phượng ...60 km 39,917 人群
location_onTrại Khoai ...60 km 11,833 人群
location_onThụy Phương ...62 km 13,676 人群
location_onLim ...62 km 9,923 人群
location_onLiên Quan ...64 km 8,997 人群
location_onTây Hồ ...64 km 168,300 人群
location_onYên Viên ...65 km 14,482 人群
location_onCung Kiệm ...65 km 80,000 人群
location_onNghĩa Đô ...66 km 96,418 人群
location_onBồ Đề ...67 km 120,028 人群
location_onCầu Diễn ...67 km 27,017 人群
location_onMai Dịch ...68 km 40,527 人群
location_onDịch Vọng ...68 km 27,979 人群
location_onBa Dinh ...68 km 221,893 人群
location_onLiễu Giai ...68 km 20,546 人群
location_onYên Phụ ...68 km 23,942 人群
location_onLáng Thượng ...69 km 31,279 人群
location_onYên Hòa ...69 km 77,029 人群
location_onPhú Đô ...69 km 15,983 人群
location_onHoàn Kiếm ...69 km 135,618 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...70 km 36,318 人群
location_onXuân Trùng ...70 km 11,506 人群
location_onCửa Nam ...70 km 52,750 人群
location_onVinhomes Smart City ...70 km 50,000 人群