当前本地时间 & 日期、时区和时差 Quận Mười, 越南Quận Mười越南

时间?

当前本地时间在Quận Mười 越南

现在在 Quận Mười 是星期几?

星期五 (2026年04月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Quận Mười

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Quận Mười
今天, 2026年04月24日

日出 Quận Mười

日出

05時38分

本地时间
日落 Quận Mười

日落

18時05分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Q10
  • Quan 10
  • Quan Muoi
  • Quận 10
  • Quận Mười

国家

Quận Mười 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

399,000 人群

周围城市 Quận Mười (Ho Chi Minh City (HCMC))

Chợ Lớn ... 3 km
Quận Sáu ... 3 km
Bình Thạnh ... 6 km
Thủ Đức ... 13 km
Dĩ An ... 18 km
Thuận An ... 18 km
Biên Hòa ... 24 km
Phú Mỹ ... 36 km
Bến Cát ... 43 km
Xuân Lộc ... 49 km
Mỹ Tho ... 52 km
Vũng Tàu ... 58 km
Cần Thơ ... 107 km
Long Xuyên ... 108 km
Rạch Giá ... 152 km
Takeo ... 153 km
Phnom Penh ... 166 km
Ðà Lạt ... 193 km
Phu Quoc ... 224 km
Buôn Ma Thuột ... 236 km
Nha Trang ... 260 km
Qui Nhon ... 390 km
An Nhơn ... 395 km
Quảng Ngãi ... 509 km
Samut Prakan ... 577 km
Bangkok ... 593 km
Da Nang ... 597 km

越南 越南: 接壤国家