当前本地时间 & 日期、时区和时差 Quận Mười, 越南Quận Mười 越南 Ho Chi Minh City (HCMC)

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Quận Mười被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Quận Mười被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Quận Mười 越南

现在在 Quận Mười 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Quận Mười

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onQuận Mườidelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Quận Mười的各地时间对比

Los Angeles 15時13分
-14 小时
Mexico City 16時13分
-13 小时
New York City 18時13分
-11 小时
São Paulo 19時13分
-10 小时
London 23時13分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 00時13分
-5 小时
Moscow 01時13分
-4 小时
Dubai 02時13分
-3 小时
Mumbai 03時43分
-1:30 小时
Quận Mười 05時13分 location_on
Hong Kong 06時13分
+1 小时
Singapore 06時13分
+1 小时
Tokyo 07時13分
+2 小时
Sydney 08時13分
+3 小时

太阳位于 Quận Mười 今天, 2026年07月24日

wb_twilight
05時13分
wb_twilight05時40分
12 小时
以及 39 分钟
wb_twilight_218時19分
nightlight 今天Quận Mười的日出时间是05時40分,距离现在还有0小时26分钟。不过,由于民用黎明,天色大约会在日出前30分钟开始变亮。
wb_twilight

日出

05時40分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時19分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
39 分钟

Quận Mười 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Quận Mười被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Quận Mười被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onQuận Mười Một ...2 km 332,536 人群
location_onChợ Lớn ...3 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...3 km 271,050 人群
location_onBình Thạnh ...6 km 552,164 人群
location_onHo Chi Minh City ...7 km 14,002,598 人群
location_onThủ Đức ...13 km 524,670 人群
location_onDĩ An ...18 km 463,023 人群
location_onThuận An ...18 km 588,616 人群
location_onBiên Hòa ...24 km 1,272,235 人群
location_onThủ Dầu Một ...24 km 373,105 人群
location_onPhú Mỹ ...36 km 287,055 人群
location_onBến Cát ...43 km 364,578 人群
location_onXuân Lộc ...49 km 253,140 人群
location_onMỹ Tho ...52 km 270,700 人群
location_onVũng Tàu ...58 km 464,860 人群
location_onCần Thơ ...107 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...108 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...152 km 459,860 人群
location_onTakeo ...153 km 843,931 人群
location_onPhnom Penh ...166 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...193 km 258,014 人群
location_onPhu Quoc ...224 km 294,419 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...236 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...260 km 579,000 人群
location_onQui Nhon ...390 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...395 km 308,396 人群
location_onQuảng Ngãi ...509 km 278,496 人群
location_onSamut Prakan ...577 km 388,920 人群
location_onBangkok ...593 km 5,104,476 人群
location_onDa Nang ...597 km 1,276,000 人群

location_onQuận Năm ...2 km 187,510 人群
location_onQuận Ba ...2 km 220,375 人群
location_onQuận Bốn ...4 km 199,329 人群
location_onTân Bình ...4 km 89,373 人群
location_onGò Vấp ...6 km 110,850 人群
location_onNhà Bè ...10 km 17,264 人群
location_onCần Giuộc ...18 km 152,200 人群
location_onLong Thành ...23 km 27,084 人群
location_onCủ Chi ...27 km 75,000 人群
location_onCần Đước ...29 km 50,473 人群
location_onTân An ...33 km 215,250 人群
location_onTrảng Bom ...34 km 57,560 人群
location_onTân Uyên ...37 km 52,873 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...37 km 32,345 人群
location_onTrảng Bàng ...38 km 161,831 人群
location_onGò Công ...45 km 97,709 人群
location_onCần Giờ ...46 km 55,137 人群
location_onSuối Nghệ ...49 km 11,894 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...49 km 49,065 人群
location_onLong Khánh ...50 km 171,276 人群
location_onXã Bình Giả ...50 km 9,780 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...51 km 235,192 人群
location_onTân Ninh ...51 km 8,000 人群
location_onBavet ...54 km 43,783 人群
location_onXã An Ngãi ...56 km 5,740 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...57 km 9,117 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...58 km 20,187 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...58 km 22,106 人群
location_onCai Lậy ...60 km 143,050 人群
location_onXóm Bến Củi ...61 km 5,150 人群
location_onXã Long Hải ...63 km 35,167 人群
location_onBến Tre ...63 km 124,449 人群
location_onXuyên Mộc ...64 km 9,804 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...67 km 8,887 人群
location_onPhú Khương ...71 km 47,966 人群
location_onHòa Thành ...72 km 147,666 人群
location_onChơn Thành ...73 km 121,083 人群
location_onẤp Bình Châu ...75 km 15,344 人群
location_onTây Ninh ...75 km 135,254 人群
location_onDương Minh Châu ...77 km 35,878 人群
location_onSvay Rieng ...78 km 23,956 人群
location_onVĩnh Long ...80 km 137,870 人群
location_onĐồng Xoài ...87 km 168,000 人群
location_onTràm Chim ...89 km 22,725 人群
location_onLa Gi ...90 km 160,652 人群
location_onCao Lãnh ...90 km 211,912 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...90 km 132,000 人群
location_onSa Dec ...90 km 214,610 人群
location_onẤp Tân Mỹ ...94 km 8,923 人群