当前本地时间 & 日期、时区和时差 Biên Hòa, 越南Biên Hòa越南

时间?

当前本地时间在Biên Hòa 越南

现在在 Biên Hòa 是星期几?

星期五 (2026年05月01日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Biên Hòa

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Biên Hòa
今天, 2026年05月01日

日出 Biên Hòa

日出

05時34分

本地时间
日落 Biên Hòa

日落

18時05分

本地时间

城市信息

备选名称

  • B'en Khoa
  • Ben Khoa
  • Bia Hoa
  • Bien Hoa
  • Bien Hoa City
  • Bienhoa
  • Biên Hòa
  • bi'ena ho'a
  • bienhoa
  • biyena hoya
  • biyeni howa
  • byan hwa
  • byn ہwa
  • Бен Хоа
  • Бьен Хоа
  • بيان هوا
  • بیان هوا
  • بین ہوا
  • बिएन होआ
  • বিয়েন হোয়া
  • ਬਿਏਨ ਹੋਆ
  • ብየን ሆዋ
  • ビエンホア

国家

Biên Hòa 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

1,272,235 人群

周围城市 Biên Hòa (Thành Phố Biên Hòa, Dong Nai)

Dĩ An ... 7 km
Thuận An ... 10 km
Thủ Đức ... 12 km
Bình Thạnh ... 18 km
Quận Mười ... 24 km
Chợ Lớn ... 26 km
Quận Sáu ... 26 km
Bến Cát ... 29 km
Xuân Lộc ... 33 km
Phú Mỹ ... 40 km
Vũng Tàu ... 70 km
Mỹ Tho ... 75 km
Long Xuyên ... 127 km
Cần Thơ ... 130 km
Takeo ... 164 km
Phnom Penh ... 168 km
Ðà Lạt ... 170 km
Rạch Giá ... 174 km
Buôn Ma Thuột ... 213 km
Nha Trang ... 238 km
Phu Quoc ... 242 km
Qui Nhon ... 366 km
An Nhơn ... 372 km
Quảng Ngãi ... 486 km
Da Nang ... 575 km
Samut Prakan ... 578 km
Bangkok ... 593 km

越南 越南: 接壤国家