当前本地时间 & 日期、时区和时差 Phan Thiết, 越南Phan Thiết 越南 Thành Phố Phan Thiết, Lam Dong

Asia/Ho_Chi_MinhUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Thiết被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Thiết被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Phan Thiết 越南

现在在 Phan Thiết 是星期几?

星期三 (2026年07月29日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Phan Thiết

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onPhan Thiếtdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Phan Thiết的各地时间对比

Los Angeles 03時10分
-14 小时
Mexico City 04時10分
-13 小时
New York City 06時10分
-11 小时
São Paulo 07時10分
-10 小时
London 11時10分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 12時10分
-5 小时
Moscow 13時10分
-4 小时
Dubai 14時10分
-3 小时
Mumbai 15時40分
-1:30 小时
Phan Thiết 17時10分 location_on
Hong Kong 18時10分
+1 小时
Singapore 18時10分
+1 小时
Tokyo 19時10分
+2 小时
Sydney 20時10分
+3 小时

太阳位于 Phan Thiết 今天, 2026年07月29日

wb_sunny
17時10分
wb_twilight05時35分
12 小时
以及 37 分钟
wb_twilight_218時12分
wb_twilight

日出

05時35分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時12分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
37 分钟

Phan Thiết 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Thiết被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phan Thiết被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onXuân Lộc ...70 km 253,140 人群
location_onPhú Mỹ ...89 km 287,055 人群
location_onBiên Hòa ...103 km 1,272,235 人群
location_onVũng Tàu ...104 km 464,860 人群
location_onDĩ An ...107 km 463,023 人群
location_onThủ Đức ...107 km 524,670 人群
location_onThuận An ...112 km 588,616 人群
location_onBình Thạnh ...113 km 552,164 人群
location_onÐà Lạt ...116 km 258,014 人群
location_onThủ Dầu Một ...117 km 373,105 人群
location_onQuận Mười ...117 km 399,000 人群
location_onChợ Lớn ...118 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...118 km 271,050 人群
location_onQuận Mười Một ...119 km 332,536 人群
location_onHo Chi Minh City ...119 km 14,002,598 人群
location_onBến Cát ...123 km 364,578 人群
location_onMỹ Tho ...153 km 270,700 人群
location_onNha Trang ...170 km 579,000 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...192 km 434,256 人群
location_onCần Thơ ...210 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...222 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...262 km 459,860 人群
location_onPhnom Penh ...265 km 1,573,544 人群
location_onTakeo ...266 km 843,931 人群
location_onQui Nhon ...326 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...336 km 308,396 人群
location_onPhu Quoc ...340 km 294,419 人群
location_onQuảng Ngãi ...465 km 278,496 人群
location_onDa Nang ...566 km 1,276,000 人群
location_onHuế ...610 km 1,380,000 人群

location_onMui Ne ...15 km 50,166 人群
location_onLa Gi ...40 km 160,652 人群
location_onẤp Bình Châu ...61 km 15,344 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...68 km 9,117 人群
location_onXuyên Mộc ...68 km 9,804 人群
location_onLong Khánh ...69 km 171,276 人群
location_onBảo Lộc ...73 km 170,920 人群
location_onXã Bình Giả ...74 km 9,780 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...76 km 49,065 人群
location_onSuối Nghệ ...80 km 11,894 人群
location_onPhú Quý ...81 km 25,267 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...83 km 20,187 人群
location_onXã An Ngãi ...86 km 5,740 人群
location_onTrảng Bom ...88 km 57,560 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...89 km 235,192 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...90 km 32,345 人群
location_onXã Long Hải ...92 km 35,167 人群
location_onĐưc Trọng ...92 km 161,232 人群
location_onLong Thành ...94 km 27,084 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...94 km 22,106 人群
location_onĐinh Văn ...95 km 16,036 人群
location_onHuyện Lâm Hà ...98 km 144,707 人群
location_onPhan Rang-Tháp Chàm ...100 km 207,998 人群
location_onTân Uyên ...107 km 52,873 人群
location_onCần Giờ ...109 km 55,137 人群
location_onNhà Bè ...112 km 17,264 人群
location_onQuận Bốn ...114 km 199,329 人群
location_onGò Vấp ...115 km 110,850 人群
location_onQuận Ba ...115 km 220,375 人群
location_onTân Bình ...117 km 89,373 人群
location_onQuận Năm ...117 km 187,510 人群
location_onĐồng Xoài ...119 km 168,000 人群
location_onCần Giuộc ...120 km 152,200 人群
location_onGia Nghĩa ...123 km 85,082 人群
location_onCần Đước ...129 km 50,473 人群
location_onCủ Chi ...129 km 75,000 人群
location_onChơn Thành ...130 km 121,083 人群
location_onGò Công ...131 km 97,709 人群
location_onCam Ranh ...139 km 146,771 人群
location_onTrảng Bàng ...141 km 161,831 人群
location_onTân An ...142 km 215,250 人群
location_onBình Long ...144 km 15,000 人群
location_onXóm Bến Củi ...146 km 5,150 人群
location_onTân Ninh ...148 km 8,000 人群
location_onPhước Hòa ...152 km 15,418 人群
location_onBến Tre ...158 km 124,449 人群
location_onDương Minh Châu ...158 km 35,878 人群
location_onBavet ...159 km 43,783 人群
location_onPhú Khương ...163 km 47,966 人群