当前本地时间 & 日期、时区和时差 Phú Quý, 越南Phú Quý 越南 Huyện Phú Quý, Lam Dong

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Quý被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Quý被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Phú Quý 越南

现在在 Phú Quý 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Phú Quý

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onPhú Quýdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Phú Quý的各地时间对比

Los Angeles 21時49分
-14 小时
Mexico City 22時49分
-13 小时
New York City 00時49分
-11 小时
São Paulo 01時49分
-10 小时
London 05時49分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 06時49分
-5 小时
Moscow 07時49分
-4 小时
Dubai 08時49分
-3 小时
Mumbai 10時19分
-1:30 小时
Phú Quý 11時49分 location_on
Hong Kong 12時49分
+1 小时
Singapore 12時49分
+1 小时
Tokyo 13時49分
+2 小时
Sydney 14時49分
+3 小时

太阳位于 Phú Quý 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
11時49分
wb_twilight05時31分
12 小时
以及 38 分钟
wb_twilight_218時09分
wb_twilight

日出

05時31分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時09分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
38 分钟

Phú Quý 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Quý被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Quý被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onXuân Lộc ...144 km 253,140 人群
location_onVũng Tàu ...150 km 464,860 人群
location_onPhú Mỹ ...150 km 287,055 人群
location_onÐà Lạt ...163 km 258,014 人群
location_onBiên Hòa ...176 km 1,272,235 人群
location_onThủ Đức ...177 km 524,670 人群
location_onDĩ An ...179 km 463,023 人群
location_onBình Thạnh ...182 km 552,164 人群
location_onThuận An ...184 km 588,616 人群
location_onQuận Mười ...184 km 399,000 人群
location_onChợ Lớn ...185 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...185 km 271,050 人群
location_onQuận Mười Một ...186 km 332,536 人群
location_onHo Chi Minh City ...188 km 14,002,598 人群
location_onThủ Dầu Một ...190 km 373,105 人群
location_onNha Trang ...192 km 579,000 人群
location_onBến Cát ...200 km 364,578 人群
location_onMỹ Tho ...207 km 270,700 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...248 km 434,256 人群
location_onCần Thơ ...258 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...281 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...314 km 459,860 人群
location_onTakeo ...336 km 843,931 人群
location_onPhnom Penh ...342 km 1,573,544 人群
location_onQui Nhon ...360 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...371 km 308,396 人群
location_onPhu Quoc ...399 km 294,419 人群
location_onQuảng Ngãi ...507 km 278,496 人群
location_onDa Nang ...614 km 1,276,000 人群
location_onHuế ...663 km 1,380,000 人群

location_onMui Ne ...70 km 50,166 人群
location_onPhan Thiết ...81 km 228,536 人群
location_onLa Gi ...95 km 160,652 人群
location_onẤp Bình Châu ...111 km 15,344 人群
location_onPhan Rang-Tháp Chàm ...116 km 207,998 人群
location_onXuyên Mộc ...122 km 9,804 人群
location_onThị Trấn Phước Bửu ...123 km 51,895 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...128 km 9,117 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...134 km 20,187 人群
location_onXã Bình Giả ...135 km 9,780 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...136 km 49,065 人群
location_onXã An Ngãi ...137 km 5,740 人群
location_onXã Long Hải ...137 km 35,167 人群
location_onSuối Nghệ ...138 km 11,894 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...141 km 22,106 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...142 km 235,192 人群
location_onĐưc Trọng ...142 km 161,232 人群
location_onLong Khánh ...143 km 171,276 人群
location_onBảo Lộc ...145 km 170,920 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...150 km 32,345 人群
location_onĐinh Văn ...151 km 16,036 人群
location_onHuyện Lâm Hà ...155 km 144,707 人群
location_onCam Ranh ...156 km 146,771 人群
location_onCần Giờ ...159 km 55,137 人群
location_onLong Thành ...162 km 27,084 人群
location_onTrảng Bom ...162 km 57,560 人群
location_onNhà Bè ...177 km 17,264 人群
location_onQuận Bốn ...181 km 199,329 人群
location_onCần Giuộc ...182 km 152,200 人群
location_onQuận Ba ...182 km 220,375 人群
location_onGò Công ...183 km 97,709 人群
location_onTân Uyên ...183 km 52,873 人群
location_onGò Vấp ...183 km 110,850 人群
location_onQuận Năm ...184 km 187,510 人群
location_onTân Bình ...185 km 89,373 人群
location_onCần Đước ...187 km 50,473 人群
location_onGia Nghĩa ...192 km 85,082 人群
location_onĐồng Xoài ...199 km 168,000 人群
location_onTân Ninh ...201 km 8,000 人群
location_onCủ Chi ...202 km 75,000 人群
location_onTân An ...202 km 215,250 人群
location_onBến Tre ...207 km 124,449 人群
location_onChơn Thành ...210 km 121,083 人群
location_onTrảng Bàng ...214 km 161,831 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...215 km 8,887 人群
location_onTrà Vinh ...217 km 160,310 人群
location_onLiên Sơn ...217 km 5,425 人群
location_onNinh Hòa ...218 km 230,566 人群
location_onDuyên Hải ...219 km 69,961 人群
location_onXóm Bến Củi ...223 km 5,150 人群