当前本地时间 & 日期、时区和时差 Cần Thơ, 越南Cần Thơ越南

时间?

当前本地时间在Cần Thơ 越南

现在在 Cần Thơ 是星期几?

星期五 (2026年05月01日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Cần Thơ

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Cần Thơ
今天, 2026年05月01日

日出 Cần Thơ

日出

05時39分

本地时间
日落 Cần Thơ

日落

18時08分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Can Tho
  • Cần Thơ
  • Kan Tho
  • Kan Tkho
  • VCA
  • kaina tho
  • kan thw
  • kana tho
  • kani to
  • kanto
  • kantw
  • kyana tho
  • kyn tھw
  • qin ju shi
  • Кан Тхо
  • كان ثو
  • کانتو
  • کین تھو
  • कैन थो
  • ক্যান থো
  • ਕਨ ਥੋ
  • ካን ቶ
  • カントー
  • 芹苴市

国家

Cần Thơ 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

1,507,187 人群

周围城市 Cần Thơ (Quận Ninh Kiều, Can Tho City)

Long Xuyên ... 48 km
Rạch Giá ... 57 km
Mỹ Tho ... 58 km
Quận Sáu ... 105 km
Chợ Lớn ... 105 km
Quận Mười ... 107 km
Vũng Tàu ... 110 km
Ho Chi Minh City ... 110 km
Bình Thạnh ... 113 km
Thủ Đức ... 120 km
Phú Mỹ ... 122 km
Thuận An ... 123 km
Dĩ An ... 124 km
Biên Hòa ... 130 km
Takeo ... 133 km
Bến Cát ... 139 km
Phu Quoc ... 147 km
Xuân Lộc ... 152 km
Phnom Penh ... 182 km
Ðà Lạt ... 299 km
Buôn Ma Thuột ... 341 km
Nha Trang ... 366 km
Qui Nhon ... 495 km
An Nhơn ... 500 km
Kota Bharu ... 516 km
Kuala Terengganu ... 560 km
Samut Prakan ... 571 km
Bangkok ... 589 km

越南 越南: 接壤国家