当前本地时间 & 日期、时区和时差 Cần Thơ, 越南Cần Thơ 越南 Quận Ninh Kiều, Can Tho City

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cần Thơ被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cần Thơ被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Cần Thơ 越南

现在在 Cần Thơ 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Cần Thơ

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onCần Thơdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Cần Thơ的各地时间对比

Los Angeles 16時21分
-14 小时
Mexico City 17時21分
-13 小时
New York City 19時21分
-11 小时
São Paulo 20時21分
-10 小时
London 00時21分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 01時21分
-5 小时
Moscow 02時21分
-4 小时
Dubai 03時21分
-3 小时
Mumbai 04時51分
-1:30 小时
Cần Thơ 06時21分 location_on
Hong Kong 07時21分
+1 小时
Singapore 07時21分
+1 小时
Tokyo 08時21分
+2 小时
Sydney 09時21分
+3 小时

太阳位于 Cần Thơ 今天, 2026年07月24日

wb_twilight
06時21分
wb_twilight05時45分
12 小时
以及 36 分钟
wb_twilight_218時21分
wb_twilight

日出

05時45分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時21分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
36 分钟

Cần Thơ 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cần Thơ被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cần Thơ被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onLong Xuyên ...48 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...57 km 459,860 人群
location_onMỹ Tho ...58 km 270,700 人群
location_onQuận Sáu ...105 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...105 km 561,000 人群
location_onQuận Mười Một ...106 km 332,536 人群
location_onQuận Mười ...107 km 399,000 人群
location_onVũng Tàu ...110 km 464,860 人群
location_onHo Chi Minh City ...110 km 14,002,598 人群
location_onBình Thạnh ...113 km 552,164 人群
location_onThủ Đức ...120 km 524,670 人群
location_onPhú Mỹ ...122 km 287,055 人群
location_onThuận An ...123 km 588,616 人群
location_onDĩ An ...124 km 463,023 人群
location_onThủ Dầu Một ...125 km 373,105 人群
location_onBiên Hòa ...130 km 1,272,235 人群
location_onTakeo ...133 km 843,931 人群
location_onBến Cát ...139 km 364,578 人群
location_onPhu Quoc ...147 km 294,419 人群
location_onXuân Lộc ...152 km 253,140 人群
location_onPhnom Penh ...182 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...299 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...341 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...366 km 579,000 人群
location_onQui Nhon ...495 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...500 km 308,396 人群
location_onKota Bharu ...516 km 568,900 人群
location_onKuala Terengganu ...560 km 426,500 人群
location_onSamut Prakan ...571 km 388,920 人群
location_onBangkok ...589 km 5,104,476 人群

location_onBình Minh ...5 km 94,862 人群
location_onCái Răng ...5 km 86,278 人群
location_onBình Thủy ...6 km 113,565 人群
location_onPhong Điền ...11 km 98,424 人群
location_onÔ Môn ...16 km 129,683 人群
location_onThới Lai ...19 km 109,684 人群
location_onNgã Bảy ...25 km 101,192 人群
location_onVĩnh Long ...29 km 137,870 人群
location_onSa Dec ...29 km 214,610 人群
location_onLai Vung ...29 km 80,649 人群
location_onCờ Đỏ ...30 km 116,576 人群
location_onẤp Một ...30 km 42,766 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...31 km 132,000 人群
location_onThốt Nốt ...33 km 158,225 人群
location_onVĩnh Thạnh ...38 km 98,399 人群
location_onVị Thanh ...38 km 24,477 人群
location_onLong Mỹ ...43 km 61,781 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...46 km 8,887 人群
location_onTrà Vinh ...46 km 160,310 人群
location_onCai Lậy ...48 km 143,050 人群
location_onCao Lãnh ...49 km 211,912 人群
location_onNúi Sập ...49 km 25,633 人群
location_onSóc Trăng ...51 km 221,430 人群
location_onBến Tre ...53 km 124,449 人群
location_onNgã Năm ...55 km 58,588 人群
location_onÓc Eo ...56 km 39,481 人群
location_onXóm Cái Nước ...61 km 54,397 人群
location_onTân Ninh ...62 km 8,000 人群
location_onẤp Tân Mỹ ...68 km 8,923 人群
location_onÔng Yến ...71 km 14,141 人群
location_onCô Tô ...71 km 31,278 人群
location_onẤp Bình Chánh ...71 km 10,000 人群
location_onDuyên Hải ...72 km 69,961 人群
location_onTràm Chim ...72 km 22,725 人群
location_onTân An ...75 km 215,250 人群
location_onKiên Hải ...76 km 23,179 人群
location_onGò Công ...80 km 97,709 人群
location_onVĩnh Châu ...80 km 183,918 人群
location_onBạc Liêu ...82 km 156,110 人群
location_onCần Đước ...84 km 50,473 人群
location_onPhong Thạnh ...87 km 53,912 人群
location_onBa Chúc ...87 km 13,122 人群
location_onChâu Đốc ...91 km 70,239 人群
location_onHồng Ngự ...91 km 101,155 人群
location_onChâu Phong ...92 km 56,322 人群
location_onTịnh Biên ...92 km 143,098 人群
location_onGiá Rai ...93 km 145,340 人群
location_onThới Bình ...94 km 38,116 人群
location_onẤp Hô Phòng ...95 km 22,317 人群
location_onCần Giuộc ...95 km 152,200 人群