当前本地时间 & 日期、时区和时差 Phong Điền, 越南Phong Điền 越南 Huyện Phong Điền, Can Tho City

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phong Điền被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phong Điền被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Phong Điền 越南

现在在 Phong Điền 是星期几?

星期一 (2026年07月27日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Phong Điền

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onPhong Điềndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Phong Điền的各地时间对比

Los Angeles 18時34分
-14 小时
Mexico City 19時34分
-13 小时
New York City 21時34分
-11 小时
São Paulo 22時34分
-10 小时
London 02時34分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 03時34分
-5 小时
Moscow 04時34分
-4 小时
Dubai 05時34分
-3 小时
Mumbai 07時04分
-1:30 小时
Phong Điền 08時34分 location_on
Hong Kong 09時34分
+1 小时
Singapore 09時34分
+1 小时
Tokyo 10時34分
+2 小时
Sydney 11時34分
+3 小时

太阳位于 Phong Điền 今天, 2026年07月27日

wb_sunny
08時34分
wb_twilight05時46分
12 小时
以及 35 分钟
wb_twilight_218時21分
wb_twilight

日出

05時46分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時21分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
35 分钟

Phong Điền 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phong Điền被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phong Điền被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onCần Thơ ...11 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...47 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...47 km 459,860 人群
location_onMỹ Tho ...69 km 270,700 人群
location_onQuận Sáu ...114 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...115 km 561,000 人群
location_onQuận Mười Một ...115 km 332,536 人群
location_onQuận Mười ...117 km 399,000 人群
location_onHo Chi Minh City ...120 km 14,002,598 人群
location_onVũng Tàu ...120 km 464,860 人群
location_onBình Thạnh ...123 km 552,164 人群
location_onThủ Đức ...129 km 524,670 人群
location_onTakeo ...131 km 843,931 人群
location_onThuận An ...132 km 588,616 人群
location_onPhú Mỹ ...133 km 287,055 人群
location_onDĩ An ...134 km 463,023 人群
location_onThủ Dầu Một ...134 km 373,105 人群
location_onPhu Quoc ...138 km 294,419 人群
location_onBiên Hòa ...140 km 1,272,235 人群
location_onBến Cát ...148 km 364,578 人群
location_onXuân Lộc ...163 km 253,140 人群
location_onPhnom Penh ...183 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...309 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...350 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...376 km 579,000 人群
location_onQui Nhon ...504 km 519,208 人群
location_onKota Bharu ...507 km 568,900 人群
location_onAn Nhơn ...509 km 308,396 人群
location_onKuala Terengganu ...552 km 426,500 人群
location_onSamut Prakan ...567 km 388,920 人群

location_onCái Răng ...7 km 86,278 人群
location_onBình Thủy ...11 km 113,565 人群
location_onThới Lai ...12 km 109,684 人群
location_onÔ Môn ...13 km 129,683 人群
location_onBình Minh ...15 km 94,862 人群
location_onẤp Một ...21 km 42,766 人群
location_onCờ Đỏ ...22 km 116,576 人群
location_onNgã Bảy ...24 km 101,192 人群
location_onVị Thanh ...29 km 24,477 人群
location_onLai Vung ...30 km 80,649 人群
location_onThốt Nốt ...33 km 158,225 人群
location_onVĩnh Thạnh ...33 km 98,399 人群
location_onSa Dec ...34 km 214,610 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...35 km 132,000 人群
location_onLong Mỹ ...36 km 61,781 人群
location_onVĩnh Long ...38 km 137,870 人群
location_onNúi Sập ...44 km 25,633 人群
location_onNgã Năm ...48 km 58,588 人群
location_onÓc Eo ...50 km 39,481 人群
location_onSóc Trăng ...51 km 221,430 人群
location_onXóm Cái Nước ...51 km 54,397 人群
location_onCao Lãnh ...51 km 211,912 人群
location_onTrà Vinh ...55 km 160,310 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...56 km 8,887 人群
location_onCai Lậy ...58 km 143,050 人群
location_onÔng Yến ...63 km 14,141 人群
location_onBến Tre ...63 km 124,449 人群
location_onCô Tô ...65 km 31,278 人群
location_onKiên Hải ...66 km 23,179 人群
location_onẤp Tân Mỹ ...70 km 8,923 人群
location_onẤp Bình Chánh ...70 km 10,000 人群
location_onTân Ninh ...73 km 8,000 人群
location_onTràm Chim ...75 km 22,725 人群
location_onDuyên Hải ...78 km 69,961 人群
location_onBạc Liêu ...78 km 156,110 人群
location_onVĩnh Châu ...79 km 183,918 人群
location_onPhong Thạnh ...79 km 53,912 人群
location_onBa Chúc ...82 km 13,122 人群
location_onThới Bình ...84 km 38,116 人群
location_onTân An ...85 km 215,250 人群
location_onU Minh ...85 km 8,696 人群
location_onGiá Rai ...86 km 145,340 人群
location_onẤp Hô Phòng ...88 km 22,317 人群
location_onTịnh Biên ...89 km 143,098 人群
location_onChâu Đốc ...89 km 70,239 人群
location_onGò Công ...90 km 97,709 人群
location_onChâu Phong ...90 km 56,322 人群
location_onHồng Ngự ...92 km 101,155 人群
location_onCần Đước ...94 km 50,473 人群
location_onTân Châu ...95 km 175,211 人群