当前本地时间 & 日期、时区和时差 Ðà Lạt, 越南Ðà Lạt 越南 Thành Phố Đà Lạt, Lam Dong

Asia/Ho_Chi_MinhUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ðà Lạt被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ðà Lạt被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Ðà Lạt 越南

现在在 Ðà Lạt 是星期几?

星期六 (2026年08月01日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Ðà Lạt

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onÐà Lạtdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Ðà Lạt的各地时间对比

Los Angeles 02時58分
-14 小时
Mexico City 03時58分
-13 小时
New York City 05時58分
-11 小时
São Paulo 06時58分
-10 小时
London 10時58分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 11時58分
-5 小时
Moscow 12時58分
-4 小时
Dubai 13時58分
-3 小时
Mumbai 15時28分
-1:30 小时
Ðà Lạt 16時58分 location_on
Hong Kong 17時58分
+1 小时
Singapore 17時58分
+1 小时
Tokyo 18時58分
+2 小时
Sydney 19時58分
+3 小时

太阳位于 Ðà Lạt 今天, 2026年08月01日

wb_sunny
16時58分
wb_twilight05時33分
12 小时
以及 39 分钟
wb_twilight_218時12分
wb_twilight

日出

05時33分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時12分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
39 分钟

Ðà Lạt 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ðà Lạt被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ðà Lạt被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onNha Trang ...69 km 579,000 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...86 km 434,256 人群
location_onXuân Lộc ...148 km 253,140 人群
location_onBiên Hòa ...170 km 1,272,235 人群
location_onBến Cát ...172 km 364,578 人群
location_onDĩ An ...177 km 463,023 人群
location_onThuận An ...179 km 588,616 人群
location_onThủ Dầu Một ...179 km 373,105 人群
location_onThủ Đức ...181 km 524,670 人群
location_onPhú Mỹ ...182 km 287,055 人群
location_onBình Thạnh ...187 km 552,164 人群
location_onHo Chi Minh City ...191 km 14,002,598 人群
location_onQuận Mười ...193 km 399,000 人群
location_onQuận Mười Một ...194 km 332,536 人群
location_onChợ Lớn ...195 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...195 km 271,050 人群
location_onVũng Tàu ...207 km 464,860 人群
location_onQui Nhon ...211 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...220 km 308,396 人群
location_onMỹ Tho ...242 km 270,700 人群
location_onPhnom Penh ...286 km 1,573,544 人群
location_onLong Xuyên ...296 km 286,140 人群
location_onCần Thơ ...299 km 1,507,187 人群
location_onTakeo ...311 km 843,931 人群
location_onRạch Giá ...343 km 459,860 人群
location_onQuảng Ngãi ...351 km 278,496 人群
location_onPhu Quoc ...405 km 294,419 人群
location_onDa Nang ...454 km 1,276,000 人群
location_onHuế ...502 km 1,380,000 人群
location_onSamut Prakan ...654 km 388,920 人群

location_onHuyện Lâm Hà ...24 km 144,707 人群
location_onĐinh Văn ...24 km 16,036 人群
location_onĐưc Trọng ...24 km 161,232 人群
location_onLiên Sơn ...56 km 5,425 人群
location_onCam Ranh ...58 km 146,771 人群
location_onGia Nghĩa ...61 km 85,082 人群
location_onPhan Rang-Tháp Chàm ...61 km 207,998 人群
location_onBảo Lộc ...68 km 170,920 人群
location_onBuôn Trấp ...68 km 23,683 人群
location_onBuôn Tur ...70 km 7,500 人群
location_onEa Na ...75 km 12,780 人群
location_onNinh Hòa ...82 km 230,566 人群
location_onPhước An ...86 km 25,120 人群
location_onQuảng Phú ...101 km 26,733 人群
location_onPhước Hòa ...108 km 15,418 人群
location_onBuôn Hồ ...112 km 127,920 人群
location_onMui Ne ...113 km 50,166 人群
location_onTu Bông ...114 km 29,751 人群
location_onSen Monorom ...115 km 7,944 人群
location_onPhan Thiết ...116 km 228,536 人群
location_onEa Súp ...131 km 7,484 人群
location_onĐồng Xoài ...133 km 168,000 人群
location_onPhú Túc ...139 km 12,000 人群
location_onEa Drăng ...140 km 20,600 人群
location_onTuy Hòa ...145 km 155,921 人群
location_onLong Khánh ...148 km 171,276 人群
location_onBình Long ...151 km 15,000 人群
location_onLa Gi ...152 km 160,652 人群
location_onChơn Thành ...156 km 121,083 人群
location_onTrảng Bom ...159 km 57,560 人群
location_onA Yun Pa ...160 km 35,058 人群
location_onPhú Quý ...163 km 25,267 人群
location_onSnuol ...163 km 16,473 人群
location_onTân Uyên ...163 km 52,873 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...168 km 9,117 人群
location_onẤp Bình Châu ...170 km 15,344 人群
location_onXã Bình Giả ...171 km 9,780 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...173 km 49,065 人群
location_onXuyên Mộc ...173 km 9,804 人群
location_onLong Thành ...175 km 27,084 人群
location_onThị Trấn Phước Bửu ...177 km 51,895 人群
location_onSông Cầu ...178 km 94,066 人群
location_onSuối Nghệ ...179 km 11,894 人群
location_onRung ...180 km 10,039 人群
location_onMémót ...182 km 17,061 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...184 km 32,345 人群
location_onXóm Bến Củi ...184 km 5,150 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...186 km 20,187 人群
location_onDương Minh Châu ...188 km 35,878 人群
location_onGò Vấp ...188 km 110,850 人群