当前本地时间 & 日期、时区和时差 Long Xuyên, 越南Long Xuyên越南

时间?

当前本地时间在Long Xuyên 越南

现在在 Long Xuyên 是星期几?

星期四 (2026年04月30日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Long Xuyên

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Long Xuyên
今天, 2026年04月30日

日出 Long Xuyên

日出

05時40分

本地时间
日落 Long Xuyên

日落

18時10分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Cholong Xuyen
  • Chơlong Xuyen
  • Long Suehn
  • Long Swiyen
  • Long Xuyen
  • Long Xuyên
  • Long-Shuyen
  • lam juyena
  • lang zwyin
  • lang zwyyn
  • langa ju'ena
  • langa svena
  • loniግ zowayini
  • lwnj swyn
  • ronguzuen
  • Лонг Суэн
  • لانگ زویِن
  • لانگ زویین
  • لونج سوين
  • लांग श्वेन
  • লং জুয়েন
  • ਲਾਂਗ ਜੁਏਨ
  • ሎንግ ዞዋይን
  • ロングズエン

国家

Long Xuyên 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

286,140 人群

周围城市 Long Xuyên (Long Xuyên City, An Giang)

Cần Thơ ... 48 km
Rạch Giá ... 50 km
Mỹ Tho ... 75 km
Takeo ... 85 km
Quận Sáu ... 105 km
Chợ Lớn ... 106 km
Ho Chi Minh City ... 107 km
Quận Mười ... 108 km
Bình Thạnh ... 112 km
Thuận An ... 119 km
Thủ Đức ... 119 km
Phu Quoc ... 119 km
Dĩ An ... 122 km
Bến Cát ... 126 km
Biên Hòa ... 127 km
Vũng Tàu ... 133 km
Phú Mỹ ... 134 km
Phnom Penh ... 136 km
Xuân Lộc ... 156 km
Ðà Lạt ... 296 km
Buôn Ma Thuột ... 327 km
Nha Trang ... 364 km
Qui Nhon ... 481 km
An Nhơn ... 485 km
Samut Prakan ... 524 km
Kota Bharu ... 534 km
Bangkok ... 542 km

越南 越南: 接壤国家