当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thuận An, 越南Thuận An 越南 Thành Phố Thuận An, Ho Chi Minh City (HCMC)

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thuận An被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thuận An被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Thuận An 越南

现在在 Thuận An 是星期几?

星期天 (2026年07月26日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Thuận An

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onThuận Andelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Thuận An的各地时间对比

Los Angeles 04時09分
-14 小时
Mexico City 05時09分
-13 小时
New York City 07時09分
-11 小时
São Paulo 08時09分
-10 小时
London 12時09分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 13時09分
-5 小时
Moscow 14時09分
-4 小时
Dubai 15時09分
-3 小时
Mumbai 16時39分
-1:30 小时
Thuận An 18時09分 location_on
Hong Kong 19時09分
+1 小时
Singapore 19時09分
+1 小时
Tokyo 20時09分
+2 小时
Sydney 21時09分
+3 小时

太阳位于 Thuận An 今天, 2026年07月26日

wb_twilight_2
18時09分
wb_twilight05時40分
12 小时
以及 38 分钟
wb_twilight_218時18分
wb_twilight

日出

05時40分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時18分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
38 分钟

Thuận An 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thuận An被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thuận An被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onDĩ An ...5 km 463,023 人群
location_onThủ Dầu Một ...8 km 373,105 人群
location_onBiên Hòa ...10 km 1,272,235 人群
location_onThủ Đức ...10 km 524,670 人群
location_onBình Thạnh ...13 km 552,164 人群
location_onHo Chi Minh City ...13 km 14,002,598 人群
location_onQuận Mười ...18 km 399,000 人群
location_onQuận Mười Một ...19 km 332,536 人群
location_onChợ Lớn ...20 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...21 km 271,050 人群
location_onBến Cát ...27 km 364,578 人群
location_onXuân Lộc ...42 km 253,140 人群
location_onPhú Mỹ ...43 km 287,055 人群
location_onMỹ Tho ...69 km 270,700 人群
location_onVũng Tàu ...71 km 464,860 人群
location_onLong Xuyên ...119 km 286,140 人群
location_onCần Thơ ...123 km 1,507,187 人群
location_onTakeo ...155 km 843,931 人群
location_onPhnom Penh ...161 km 1,573,544 人群
location_onRạch Giá ...165 km 459,860 人群
location_onÐà Lạt ...179 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...220 km 434,256 人群
location_onPhu Quoc ...233 km 294,419 人群
location_onNha Trang ...246 km 579,000 人群
location_onQui Nhon ...373 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...378 km 308,396 人群
location_onQuảng Ngãi ...491 km 278,496 人群
location_onSamut Prakan ...571 km 388,920 人群
location_onDa Nang ...579 km 1,276,000 人群
location_onBangkok ...587 km 5,104,476 人群

location_onGò Vấp ...13 km 110,850 人群
location_onTân Bình ...15 km 89,373 人群
location_onQuận Ba ...17 km 220,375 人群
location_onQuận Bốn ...18 km 199,329 人群
location_onCủ Chi ...19 km 75,000 人群
location_onTân Uyên ...19 km 52,873 人群
location_onQuận Năm ...19 km 187,510 人群
location_onTrảng Bom ...24 km 57,560 人群
location_onLong Thành ...25 km 27,084 人群
location_onNhà Bè ...26 km 17,264 人群
location_onTrảng Bàng ...31 km 161,831 人群
location_onCần Giuộc ...35 km 152,200 人群
location_onLong Khánh ...43 km 171,276 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...45 km 32,345 人群
location_onCần Đước ...47 km 50,473 人群
location_onXóm Bến Củi ...48 km 5,150 人群
location_onBavet ...49 km 43,783 人群
location_onTân An ...49 km 215,250 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...53 km 49,065 人群
location_onXã Bình Giả ...54 km 9,780 人群
location_onSuối Nghệ ...55 km 11,894 人群
location_onChơn Thành ...56 km 121,083 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...60 km 9,117 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...60 km 235,192 人群
location_onCần Giờ ...60 km 55,137 人群
location_onPhú Khương ...62 km 47,966 人群
location_onGò Công ...62 km 97,709 人群
location_onHòa Thành ...62 km 147,666 人群
location_onDương Minh Châu ...64 km 35,878 人群
location_onXã An Ngãi ...64 km 5,740 人群
location_onTây Ninh ...66 km 135,254 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...66 km 20,187 人群
location_onTân Ninh ...69 km 8,000 人群
location_onĐồng Xoài ...69 km 168,000 人群
location_onXuyên Mộc ...69 km 9,804 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...69 km 22,106 人群
location_onXã Long Hải ...73 km 35,167 人群
location_onCai Lậy ...75 km 143,050 人群
location_onSvay Rieng ...76 km 23,956 人群
location_onẤp Bình Châu ...79 km 15,344 人群
location_onBến Tre ...80 km 124,449 人群
location_onBình Long ...81 km 15,000 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...84 km 8,887 人群
location_onPhumĭ Ândong Poŭthĭ ...87 km 5,012 人群
location_onLa Gi ...90 km 160,652 人群
location_onAngkor Sar ...95 km 9,851 人群
location_onVĩnh Long ...95 km 137,870 人群
location_onTràm Chim ...97 km 22,725 人群
location_onKhŭm Ânsaông ...97 km 7,641 人群