当前本地时间 & 日期、时区和时差 Tân Bình, 越南Tân Bình越南

时间?

当前本地时间在Tân Bình 越南

现在在 Tân Bình 是星期几?

星期六 (2026年04月25日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Tân Bình

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Tân Bình
今天, 2026年04月25日

日出 Tân Bình

日出

05時38分

本地时间
日落 Tân Bình

日落

18時05分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Tan Binh
  • Tân Bình

国家

Tân Bình 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

89,373 人群

周围城市 Tân Bình (Quận Tân Bình, Ho Chi Minh City (HCMC))

Bình Thạnh ... 4 km
Chợ Lớn ... 6 km
Quận Sáu ... 7 km
Thủ Đức ... 11 km
Thuận An ... 15 km
Dĩ An ... 15 km
Biên Hòa ... 21 km
Phú Mỹ ... 38 km
Bến Cát ... 39 km
Xuân Lộc ... 49 km
Mỹ Tho ... 55 km
Vũng Tàu ... 61 km
Long Xuyên ... 109 km
Cần Thơ ... 110 km
Takeo ... 152 km
Rạch Giá ... 154 km
Phnom Penh ... 163 km
Ðà Lạt ... 191 km
Phu Quoc ... 225 km
Buôn Ma Thuột ... 233 km
Nha Trang ... 258 km
Qui Nhon ... 387 km
An Nhơn ... 392 km
Quảng Ngãi ... 505 km
Samut Prakan ... 575 km
Bangkok ... 591 km

越南 越南: 接壤国家