当前本地时间 & 日期、时区和时差 Quận Mười Một, 越南Quận Mười Một越南

时间?

当前本地时间在Quận Mười Một 越南

现在在 Quận Mười Một 是星期几?

星期五 (2026年04月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Quận Mười Một

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Quận Mười Một
今天, 2026年04月24日

日出 Quận Mười Một

日出

05時38分

本地时间
日落 Quận Mười Một

日落

18時05分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Q11
  • Quan 11
  • Quan Muoi Mot
  • Quận 11
  • Quận Mười Một

国家

Quận Mười Một 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

332,536 人群

周围城市 Quận Mười Một (Ho Chi Minh City (HCMC))

Chợ Lớn ... 2 km
Quận Sáu ... 2 km
Bình Thạnh ... 8 km
Thủ Đức ... 14 km
Thuận An ... 19 km
Dĩ An ... 19 km
Biên Hòa ... 25 km
Phú Mỹ ... 37 km
Bến Cát ... 43 km
Mỹ Tho ... 50 km
Xuân Lộc ... 51 km
Vũng Tàu ... 58 km
Long Xuyên ... 106 km
Cần Thơ ... 106 km
Rạch Giá ... 150 km
Takeo ... 151 km
Phnom Penh ... 164 km
Ðà Lạt ... 194 km
Phu Quoc ... 222 km
Buôn Ma Thuột ... 238 km
Nha Trang ... 262 km
Qui Nhon ... 391 km
An Nhơn ... 396 km
Quảng Ngãi ... 510 km
Samut Prakan ... 576 km
Bangkok ... 592 km
Da Nang ... 597 km

越南 越南: 接壤国家