当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thái Nguyên, 越南Thái Nguyên 越南 Thành Phố Thái Nguyên, Thai Nguyen

Asia/BangkokUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Thái Nguyên 越南

现在在 Thái Nguyên 是星期几?

星期三 (2026年07月29日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Thái Nguyên

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onThái Nguyêndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Thái Nguyên的各地时间对比

Los Angeles 18時26分
-14 小时
Mexico City 19時26分
-13 小时
New York City 21時26分
-11 小时
São Paulo 22時26分
-10 小时
London 02時26分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 03時26分
-5 小时
Moscow 04時26分
-4 小时
Dubai 05時26分
-3 小时
Mumbai 06時56分
-1:30 小时
Thái Nguyên 08時26分 location_on
Hong Kong 09時26分
+1 小时
Singapore 09時26分
+1 小时
Tokyo 10時26分
+2 小时
Sydney 11時26分
+3 小时

太阳位于 Thái Nguyên 今天, 2026年07月29日

wb_sunny
08時26分
wb_twilight05時28分
13 小时
以及 9 分钟
wb_twilight_218時37分
wb_twilight

日出

05時28分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時37分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
9 分钟

Thái Nguyên 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onBắc Giang ...45 km 450,000 人群
location_onViệt Trì ...47 km 415,280 人群
location_onBắc Ninh ...49 km 287,658 人群
location_onBắc Từ Liêm ...59 km 340,605 人群
location_onLong Bien ...62 km 347,829 人群
location_onCầu Giấy ...62 km 292,536 人群
location_onHanoi ...63 km 8,053,663 人群
location_onGia Lâm ...64 km 309,353 人群
location_onHai Bà Trưng ...64 km 303,586 人群
location_onĐống Đa ...64 km 371,606 人群
location_onThanh Xuân ...67 km 293,292 人群
location_onBa Vì ...68 km 282,600 人群
location_onHaiphong ...105 km 2,625,200 人群
location_onHạ Long ...121 km 270,054 人群
location_onNam Định ...131 km 448,225 人群
location_onChongzuo ...150 km 384,905 人群
location_onThanh Hóa ...198 km 850,000 人群
location_onFangchenggang ...202 km 276,315 人群
location_onQinzhou ...229 km 1,296,300 人群
location_onWenshan City ...233 km 450,000 人群
location_onNanning ...239 km 3,839,800 人群
location_onNghi Sơn ...250 km 302,210 人群
location_onBaise ...261 km 686,078 人群
location_onBeihai ...262 km 525,329 人群
location_onMengzi ...278 km 595,100 人群
location_onVinh ...322 km 790,000 人群
location_onGuigang ...344 km 1,086,327 人群
location_onBasuo ...355 km 444,458 人群
location_onHà Tĩnh ...358 km 266,321 人群
location_onLaibin ...360 km 910,282 人群

location_onThành phố Sông Công ...13 km 128,357 人群
location_onThị Trấn Đại Từ ...18 km 179,192 人群
location_onPhổ Yên ...20 km 231,363 人群
location_onThị Trấn Ba Hàng ...20 km 13,023 人群
location_onNhã Nam ...26 km 8,461 人群
location_onVĩnh Yên ...37 km 119,128 人群
location_onSóc Sơn ...38 km 85,431 人群
location_onKép ...40 km 11,832 人群
location_onPhúc Yên ...41 km 180,000 人群
location_onViệt Yên ...43 km 205,900 人群
location_onQuang Minh ...45 km 25,000 人群
location_onThổ Tăng ...48 km 14,049 人群
location_onVĩnh Tường ...50 km 6,000 人群
location_onTú Trưng ...51 km 7,530 人群
location_onPhong Châu ...52 km 7,346 人群
location_onCung Kiệm ...52 km 80,000 人群
location_onLim ...52 km 9,923 人群
location_onCổ Đô ...52 km 70,706 人群
location_onBích Chu ...52 km 6,500 人群
location_onCổ Lóa ...53 km 16,514 人群
location_onPhú Thọ ...55 km 91,650 人群
location_onTây Đằng ...56 km 12,877 人群
location_onThượng Cát ...56 km 87,406 人群
location_onBắc Lũng ...56 km 6,618 人群
location_onThụy Phương ...57 km 13,676 人群
location_onYên Viên ...57 km 14,482 人群
location_onTuyên Quang ...57 km 104,645 人群
location_onSơn Tây ...57 km 230,577 人群
location_onĐường Lâm ...58 km 8,329 人群
location_onĐan Phượng ...58 km 39,917 人群
location_onTây Hồ ...58 km 168,300 人群
location_onBồ Đề ...60 km 120,028 人群
location_onNghĩa Đô ...60 km 96,418 人群
location_onBắc Kạn ...61 km 45,036 人群
location_onBa Dinh ...62 km 221,893 人群
location_onCầu Diễn ...62 km 27,017 人群
location_onYên Phụ ...62 km 23,942 人群
location_onLiễu Giai ...62 km 20,546 人群
location_onDịch Vọng ...62 km 27,979 人群
location_onMai Dịch ...62 km 40,527 人群
location_onHoàn Kiếm ...63 km 135,618 人群
location_onChũ ...63 km 127,881 人群
location_onLáng Thượng ...63 km 31,279 人群
location_onLiên Quan ...63 km 8,997 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...64 km 36,318 人群
location_onCửa Nam ...64 km 52,750 人群
location_onThuận Thanh ...64 km 199,577 人群
location_onYên Hòa ...64 km 77,029 人群
location_onNguyễn Du ...64 km 10,078 人群
location_onTrâu Quỳ ...64 km 30,051 人群