当前本地时间 & 日期、时区和时差 Vĩnh Tường, 越南Vĩnh Tường 越南 Huyện Vĩnh Tường, Phu Tho

Asia/Bangkok UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vĩnh Tường被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vĩnh Tường被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Vĩnh Tường 越南

现在在 Vĩnh Tường 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Vĩnh Tường

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onVĩnh Tườngdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Vĩnh Tường的各地时间对比

Los Angeles 16時22分
-14 小时
Mexico City 17時22分
-13 小时
New York City 19時22分
-11 小时
São Paulo 20時22分
-10 小时
London 00時22分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 01時22分
-5 小时
Moscow 02時22分
-4 小时
Dubai 03時22分
-3 小时
Mumbai 04時52分
-1:30 小时
Vĩnh Tường 06時22分 location_on
Hong Kong 07時22分
+1 小时
Singapore 07時22分
+1 小时
Tokyo 08時22分
+2 小时
Sydney 09時22分
+3 小时

太阳位于 Vĩnh Tường 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
06時22分
wb_twilight05時28分
13 小时
以及 12 分钟
wb_twilight_218時40分
wb_twilight

日出

05時28分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時40分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
12 分钟

Vĩnh Tường 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vĩnh Tường被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Vĩnh Tường被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onViệt Trì ...15 km 415,280 人群
location_onBa Vì ...18 km 282,600 人群
location_onBắc Từ Liêm ...26 km 340,605 人群
location_onCầu Giấy ...31 km 292,536 人群
location_onThanh Xuân ...34 km 293,292 人群
location_onĐống Đa ...34 km 371,606 人群
location_onHanoi ...34 km 8,053,663 人群
location_onHai Bà Trưng ...35 km 303,586 人群
location_onLong Bien ...37 km 347,829 人群
location_onGia Lâm ...41 km 309,353 人群
location_onBắc Ninh ...46 km 287,658 人群
location_onThái Nguyên ...50 km 420,000 人群
location_onBắc Giang ...55 km 450,000 人群
location_onNam Định ...102 km 448,225 人群
location_onHaiphong ...102 km 2,625,200 人群
location_onHạ Long ...129 km 270,054 人群
location_onThanh Hóa ...158 km 850,000 人群
location_onChongzuo ...197 km 384,905 人群
location_onNghi Sơn ...210 km 302,210 人群
location_onFangchenggang ...236 km 276,315 人群
location_onWenshan City ...257 km 450,000 人群
location_onQinzhou ...265 km 1,296,300 人群
location_onVinh ...281 km 790,000 人群
location_onNanning ...286 km 3,839,800 人群
location_onBeihai ...290 km 525,329 人群
location_onMengzi ...292 km 595,100 人群
location_onBaise ...308 km 686,078 人群
location_onHà Tĩnh ...318 km 266,321 人群
location_onBasuo ...344 km 444,458 人群
location_onNada ...375 km 256,652 人群

location_onTú Trưng ...3 km 7,530 人群
location_onBích Chu ...4 km 6,500 人群
location_onThổ Tăng ...5 km 14,049 人群
location_onPhong Châu ...7 km 7,346 人群
location_onTây Đằng ...8 km 12,877 人群
location_onĐường Lâm ...8 km 8,329 人群
location_onSơn Tây ...9 km 230,577 人群
location_onVĩnh Yên ...13 km 119,128 人群
location_onCổ Đô ...14 km 70,706 人群
location_onPhúc Yên ...16 km 180,000 人群
location_onTrại Khoai ...17 km 11,833 人群
location_onLiên Quan ...19 km 8,997 人群
location_onĐan Phượng ...19 km 39,917 人群
location_onQuang Minh ...22 km 25,000 人群
location_onThượng Cát ...23 km 87,406 人群
location_onXuân Trùng ...26 km 11,506 人群
location_onThụy Phương ...27 km 13,676 人群
location_onSóc Sơn ...28 km 85,431 人群
location_onCầu Diễn ...29 km 27,017 人群
location_onTây Hồ ...29 km 168,300 人群
location_onNghĩa Đô ...30 km 96,418 人群
location_onMai Dịch ...30 km 40,527 人群
location_onVinhomes Smart City ...30 km 50,000 人群
location_onPhú Đô ...30 km 15,983 人群
location_onTây Mỗ ...31 km 46,469 人群
location_onCổ Lóa ...31 km 16,514 人群
location_onDịch Vọng ...31 km 27,979 人群
location_onPhú Thọ ...31 km 91,650 人群
location_onYên Hòa ...31 km 77,029 人群
location_onLáng Thượng ...32 km 31,279 人群
location_onLiễu Giai ...32 km 20,546 人群
location_onBa Dinh ...33 km 221,893 人群
location_onYên Phụ ...33 km 23,942 人群
location_onDại Mỗ ...33 km 59,980 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...33 km 36,318 人群
location_onBồ Đề ...34 km 120,028 人群
location_onPhụng Nghia ...34 km 11,500 人群
location_onVinhomes Royal City ...34 km 20,000 人群
location_onHoàn Kiếm ...35 km 135,618 人群
location_onHà Đông ...35 km 50,877 人群
location_onCửa Nam ...35 km 52,750 人群
location_onNguyễn Du ...35 km 10,078 人群
location_onTrung Phụng ...36 km 16,998 人群
location_onXuân Mai ...36 km 25,100 人群
location_onYên Viên ...36 km 14,482 人群
location_onThị Trấn Ba Hàng ...37 km 13,023 人群
location_onBạch Mai ...37 km 91,308 人群
location_onThanh Liệt ...37 km 76,238 人群
location_onVinhomes Times City ...38 km 50,000 人群
location_onPhổ Yên ...38 km 231,363 人群