当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thủ Đức, 越南Thủ Đức 越南 Quận Thủ Đức, Ho Chi Minh City (HCMC)

Asia/Ho_Chi_MinhUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thủ Đức被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thủ Đức被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Thủ Đức 越南

现在在 Thủ Đức 是星期几?

星期一 (2026年09月07日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区转换器 Thủ Đức

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区转换器
location_onThủ Đứcdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Thủ Đức的各地时间对比

Los Angeles 16時30分
-14 小时
Mexico City 17時30分
-13 小时
New York City 19時30分
-11 小时
São Paulo 20時30分
-10 小时
London 00時30分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 01時30分
-5 小时
Moscow 02時30分
-4 小时
Dubai 03時30分
-3 小时
Mumbai 05時00分
-1:30 小时
Thủ Đức 06時30分 location_on
Hong Kong 07時30分
+1 小时
Singapore 07時30分
+1 小时
Tokyo 08時30分
+2 小时
Sydney 09時30分
+3 小时

太阳位于 Thủ Đức 今天, 2026年09月07日

wb_sunny
06時30分
wb_twilight05時42分
12 小时
以及 17 分钟
wb_twilight_217時59分
wb_twilight

日出

05時42分 本地时间
wb_twilight_2

日落

17時59分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
17 分钟

Thủ Đức 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thủ Đức被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thủ Đức被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onDĩ An ...7 km 463,023 人群
location_onBình Thạnh ...7 km 552,164 人群
location_onThuận An ...10 km 588,616 人群
location_onBiên Hòa ...12 km 1,272,235 人群
location_onHo Chi Minh City ...12 km 14,002,598 人群
location_onQuận Mười ...13 km 399,000 人群
location_onQuận Mười Một ...14 km 332,536 人群
location_onChợ Lớn ...15 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...15 km 271,050 人群
location_onThủ Dầu Một ...18 km 373,105 人群
location_onPhú Mỹ ...34 km 287,055 人群
location_onBến Cát ...36 km 364,578 人群
location_onXuân Lộc ...39 km 253,140 人群
location_onVũng Tàu ...61 km 464,860 人群
location_onMỹ Tho ...64 km 270,700 人群
location_onLong Xuyên ...119 km 286,140 人群
location_onCần Thơ ...120 km 1,507,187 人群
location_onTakeo ...160 km 843,931 人群
location_onRạch Giá ...164 km 459,860 人群
location_onPhnom Penh ...168 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...181 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...225 km 434,256 人群
location_onPhu Quoc ...235 km 294,419 人群
location_onNha Trang ...248 km 579,000 人群
location_onQui Nhon ...378 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...383 km 308,396 人群
location_onQuảng Ngãi ...497 km 278,496 人群
location_onSamut Prakan ...580 km 388,920 人群
location_onDa Nang ...586 km 1,276,000 人群
location_onBangkok ...595 km 5,104,476 人群

location_onGò Vấp ...8 km 110,850 人群
location_onTân Bình ...11 km 89,373 人群
location_onQuận Bốn ...11 km 199,329 人群
location_onQuận Ba ...11 km 220,375 人群
location_onQuận Năm ...14 km 187,510 人群
location_onLong Thành ...16 km 27,084 人群
location_onNhà Bè ...17 km 17,264 人群
location_onTrảng Bom ...22 km 57,560 人群
location_onTân Uyên ...26 km 52,873 人群
location_onCủ Chi ...27 km 75,000 人群
location_onCần Giuộc ...28 km 152,200 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...35 km 32,345 人群
location_onTrảng Bàng ...39 km 161,831 人群
location_onLong Khánh ...40 km 171,276 人群
location_onCần Đước ...40 km 50,473 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...44 km 49,065 人群
location_onTân An ...45 km 215,250 人群
location_onXã Bình Giả ...46 km 9,780 人群
location_onSuối Nghệ ...46 km 11,894 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...51 km 235,192 人群
location_onCần Giờ ...51 km 55,137 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...52 km 9,117 人群
location_onGò Công ...54 km 97,709 人群
location_onXã An Ngãi ...55 km 5,740 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...56 km 20,187 人群
location_onBavet ...57 km 43,783 人群
location_onXóm Bến Củi ...58 km 5,150 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...60 km 22,106 人群
location_onXuyên Mộc ...61 km 9,804 人群
location_onTân Ninh ...63 km 8,000 人群
location_onXã Long Hải ...64 km 35,167 人群
location_onChơn Thành ...65 km 121,083 人群
location_onPhú Khương ...70 km 47,966 人群
location_onẤp Bình Châu ...71 km 15,344 人群
location_onHòa Thành ...71 km 147,666 人群
location_onCai Lậy ...73 km 143,050 人群
location_onDương Minh Châu ...74 km 35,878 人群
location_onBến Tre ...74 km 124,449 人群
location_onTây Ninh ...75 km 135,254 人群
location_onĐồng Xoài ...77 km 168,000 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...79 km 8,887 人群
location_onSvay Rieng ...83 km 23,956 人群
location_onLa Gi ...83 km 160,652 人群
location_onBình Long ...89 km 15,000 人群
location_onVĩnh Long ...92 km 137,870 人群
location_onPhumĭ Ândong Poŭthĭ ...96 km 5,012 人群
location_onTràm Chim ...99 km 22,725 人群
location_onCao Lãnh ...101 km 211,912 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...102 km 132,000 人群