当前本地时间 & 日期、时区和时差 Ấp Tân Ngãi, 越南Ấp Tân Ngãi越南

时间?

当前本地时间在Ấp Tân Ngãi 越南

现在在 Ấp Tân Ngãi 是星期几?

星期五 (2026年06月12日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Ấp Tân Ngãi

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Ấp Tân Ngãi
今天, 2026年06月12日

日出 Ấp Tân Ngãi

日出

05時33分

本地时间
日落 Ấp Tân Ngãi

日落

18時16分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Ap Tan Ngai
  • Thanh Ngai
  • Thanh Ngãi
  • Ấp Tân Ngãi

国家

Ấp Tân Ngãi 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

8,887 人群

周围城市 Ấp Tân Ngãi (Huyện Mỏ Cày Bắc, Vinh Long)

Mỹ Tho ... 16 km
Cần Thơ ... 46 km
Quận Sáu ... 64 km
Chợ Lớn ... 64 km
Vũng Tàu ... 66 km
Quận Mười ... 67 km
Long Xuyên ... 70 km
Bình Thạnh ... 72 km
Phú Mỹ ... 77 km
Thủ Đức ... 79 km
Thuận An ... 84 km
Dĩ An ... 84 km
Biên Hòa ... 90 km
Rạch Giá ... 100 km
Bến Cát ... 104 km
Xuân Lộc ... 109 km
Takeo ... 146 km
Phnom Penh ... 183 km
Phu Quoc ... 185 km
Ðà Lạt ... 256 km
Buôn Ma Thuột ... 303 km
Nha Trang ... 322 km
Qui Nhon ... 456 km
An Nhơn ... 461 km
Kota Bharu ... 556 km
Quảng Ngãi ... 574 km
Samut Prakan ... 587 km

越南 越南: 接壤国家