当前本地时间 & 日期、时区和时差 Ấp Một, 越南Ấp Một 越南 Vị Thủy District, Can Tho City

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Một被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Một被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Ấp Một 越南

现在在 Ấp Một 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Ấp Một

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onẤp Mộtdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Ấp Một的各地时间对比

Los Angeles 20時17分
-14 小时
Mexico City 21時17分
-13 小时
New York City 23時17分
-11 小时
São Paulo 00時17分
-10 小时
London 04時17分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 05時17分
-5 小时
Moscow 06時17分
-4 小时
Dubai 07時17分
-3 小时
Mumbai 08時47分
-1:30 小时
Ấp Một 10時17分 location_on
Hong Kong 11時17分
+1 小时
Singapore 11時17分
+1 小时
Tokyo 12時17分
+2 小时
Sydney 13時17分
+3 小时

太阳位于 Ấp Một 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
10時17分
wb_twilight05時46分
12 小时
以及 36 分钟
wb_twilight_218時22分
wb_twilight

日出

05時46分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時22分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
36 分钟

Ấp Một 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Một被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Một被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onCần Thơ ...30 km 1,507,187 人群
location_onRạch Giá ...41 km 459,860 人群
location_onLong Xuyên ...61 km 286,140 人群
location_onMỹ Tho ...88 km 270,700 人群
location_onPhu Quoc ...133 km 294,419 人群
location_onQuận Sáu ...134 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...134 km 561,000 人群
location_onQuận Mười Một ...135 km 332,536 人群
location_onVũng Tàu ...136 km 464,860 人群
location_onQuận Mười ...137 km 399,000 人群
location_onHo Chi Minh City ...139 km 14,002,598 人群
location_onTakeo ...140 km 843,931 人群
location_onBình Thạnh ...142 km 552,164 人群
location_onThủ Đức ...149 km 524,670 人群
location_onPhú Mỹ ...151 km 287,055 人群
location_onThuận An ...152 km 588,616 人群
location_onDĩ An ...154 km 463,023 人群
location_onThủ Dầu Một ...154 km 373,105 人群
location_onBiên Hòa ...160 km 1,272,235 人群
location_onBến Cát ...168 km 364,578 人群
location_onXuân Lộc ...182 km 253,140 人群
location_onPhnom Penh ...196 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...329 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...370 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...395 km 579,000 人群
location_onKota Bharu ...487 km 568,900 人群
location_onQui Nhon ...524 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...529 km 308,396 人群
location_onKuala Terengganu ...533 km 426,500 人群
location_onSamut Prakan ...572 km 388,920 人群

location_onVị Thanh ...9 km 24,477 人群
location_onLong Mỹ ...18 km 61,781 人群
location_onPhong Điền ...21 km 98,424 人群
location_onNgã Bảy ...24 km 101,192 人群
location_onCái Răng ...25 km 86,278 人群
location_onThới Lai ...25 km 109,684 人群
location_onCờ Đỏ ...29 km 116,576 人群
location_onÔ Môn ...31 km 129,683 人群
location_onBình Thủy ...31 km 113,565 人群
location_onNgã Năm ...31 km 58,588 人群
location_onBình Minh ...34 km 94,862 人群
location_onXóm Cái Nước ...36 km 54,397 人群
location_onÔng Yến ...43 km 14,141 人群
location_onVĩnh Thạnh ...44 km 98,399 人群
location_onSóc Trăng ...44 km 221,430 人群
location_onLai Vung ...46 km 80,649 人群
location_onThốt Nốt ...48 km 158,225 人群
location_onNúi Sập ...52 km 25,633 人群
location_onSa Dec ...53 km 214,610 人群
location_onÓc Eo ...54 km 39,481 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...54 km 132,000 人群
location_onKiên Hải ...57 km 23,179 人群
location_onVĩnh Long ...58 km 137,870 人群
location_onPhong Thạnh ...60 km 53,912 人群
location_onBạc Liêu ...63 km 156,110 人群
location_onThới Bình ...64 km 38,116 人群
location_onU Minh ...66 km 8,696 人群
location_onTrà Vinh ...66 km 160,310 人群
location_onVĩnh Châu ...68 km 183,918 人群
location_onGiá Rai ...68 km 145,340 人群
location_onCao Lãnh ...69 km 211,912 人群
location_onẤp Hô Phòng ...69 km 22,317 人群
location_onCô Tô ...70 km 31,278 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...74 km 8,887 人群
location_onCai Lậy ...77 km 143,050 人群
location_onCà Mau ...80 km 226,372 人群
location_onDuyên Hải ...80 km 69,961 人群
location_onBến Tre ...81 km 124,449 人群
location_onẤp Bình Chánh ...82 km 10,000 人群
location_onẤp Tân Mỹ ...86 km 8,923 人群
location_onAn Trạch ...86 km 28,412 人群
location_onBa Chúc ...88 km 13,122 人群
location_onGành Hào ...90 km 31,552 人群
location_onTân Ninh ...91 km 8,000 人群
location_onTràm Chim ...92 km 22,725 人群
location_onTrần Văn Thời ...96 km 55,897 人群
location_onTịnh Biên ...96 km 143,098 人群
location_onChâu Đốc ...101 km 70,239 人群
location_onChâu Phong ...102 km 56,322 人群
location_onHà Tiên ...103 km 100,560 人群