当前本地时间 & 日期、时区和时差 Bạc Liêu, 越南Bạc Liêu 越南 Thành phố Bạc Liêu, Ca Mau

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bạc Liêu被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bạc Liêu被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Bạc Liêu 越南

现在在 Bạc Liêu 是星期几?

星期一 (2026年07月27日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Bạc Liêu

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onBạc Liêudelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Bạc Liêu的各地时间对比

Los Angeles 19時56分
-14 小时
Mexico City 20時56分
-13 小时
New York City 22時56分
-11 小时
São Paulo 23時56分
-10 小时
London 03時56分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 04時56分
-5 小时
Moscow 05時56分
-4 小时
Dubai 06時56分
-3 小时
Mumbai 08時26分
-1:30 小时
Bạc Liêu 09時56分 location_on
Hong Kong 10時56分
+1 小时
Singapore 10時56分
+1 小时
Tokyo 11時56分
+2 小时
Sydney 12時56分
+3 小时

太阳位于 Bạc Liêu 今天, 2026年07月27日

wb_sunny
09時56分
wb_twilight05時46分
12 小时
以及 34 分钟
wb_twilight_218時20分
wb_twilight

日出

05時46分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時20分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
34 分钟

Bạc Liêu 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bạc Liêu被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bạc Liêu被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onCần Thơ ...82 km 1,507,187 人群
location_onRạch Giá ...95 km 459,860 人群
location_onLong Xuyên ...123 km 286,140 人群
location_onMỹ Tho ...128 km 270,700 人群
location_onVũng Tàu ...159 km 464,860 人群
location_onPhu Quoc ...174 km 294,419 人群
location_onQuận Sáu ...176 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...177 km 561,000 人群
location_onQuận Mười Một ...178 km 332,536 人群
location_onQuận Mười ...179 km 399,000 人群
location_onPhú Mỹ ...183 km 287,055 人群
location_onHo Chi Minh City ...184 km 14,002,598 人群
location_onBình Thạnh ...185 km 552,164 人群
location_onThủ Đức ...191 km 524,670 人群
location_onThuận An ...196 km 588,616 人群
location_onDĩ An ...196 km 463,023 人群
location_onThủ Dầu Một ...200 km 373,105 人群
location_onTakeo ...202 km 843,931 人群
location_onBiên Hòa ...202 km 1,272,235 人群
location_onBến Cát ...216 km 364,578 人群
location_onXuân Lộc ...217 km 253,140 人群
location_onPhnom Penh ...258 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...364 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...415 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...427 km 579,000 人群
location_onKota Bharu ...447 km 568,900 人群
location_onKuala Terengganu ...483 km 426,500 人群
location_onAlor Setar ...554 km 417,800 人群
location_onQui Nhon ...567 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...573 km 308,396 人群

location_onVĩnh Châu ...21 km 183,918 人群
location_onGiá Rai ...23 km 145,340 人群
location_onẤp Hô Phòng ...26 km 22,317 人群
location_onPhong Thạnh ...31 km 53,912 人群
location_onNgã Năm ...32 km 58,588 人群
location_onAn Trạch ...37 km 28,412 人群
location_onÔng Yến ...37 km 14,141 人群
location_onGành Hào ...39 km 31,552 人群
location_onSóc Trăng ...39 km 221,430 人群
location_onLong Mỹ ...45 km 61,781 人群
location_onCà Mau ...48 km 226,372 人群
location_onThới Bình ...51 km 38,116 人群
location_onNgã Bảy ...58 km 101,192 人群
location_onVị Thanh ...58 km 24,477 人群
location_onU Minh ...62 km 8,696 人群
location_onẤp Một ...63 km 42,766 人群
location_onTrần Văn Thời ...65 km 55,897 人群
location_onTam Giang ...70 km 23,277 人群
location_onDuyên Hải ...72 km 69,961 人群
location_onHưng Mỹ ...74 km 38,687 人群
location_onXóm Cái Nước ...75 km 54,397 人群
location_onÔng Do ...78 km 9,253 人群
location_onPhong Điền ...78 km 98,424 人群
location_onCái Răng ...78 km 86,278 人群
location_onNăm Căn ...84 km 30,135 人群
location_onBình Minh ...86 km 94,862 人群
location_onBình Thủy ...86 km 113,565 人群
location_onThới Lai ...86 km 109,684 人群
location_onTrà Vinh ...88 km 160,310 人群
location_onCái Đôi Vàm ...88 km 36,444 人群
location_onÔ Môn ...91 km 129,683 人群
location_onCờ Đỏ ...92 km 116,576 人群
location_onRạch Gốc ...95 km 13,144 人群
location_onCôn Sơn ...98 km 6,800 人群
location_onCôn Đảo ...99 km 13,112 人群
location_onKiên Hải ...103 km 23,179 人群
location_onVĩnh Thạnh ...106 km 98,399 人群
location_onLai Vung ...107 km 80,649 人群
location_onVĩnh Long ...108 km 137,870 人群
location_onThốt Nốt ...109 km 158,225 人群
location_onSa Dec ...110 km 214,610 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...112 km 132,000 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...113 km 8,887 人群
location_onNúi Sập ...113 km 25,633 人群
location_onÓc Eo ...114 km 39,481 人群
location_onBến Tre ...117 km 124,449 人群
location_onCai Lậy ...126 km 143,050 人群
location_onTân Ninh ...128 km 8,000 人群
location_onCao Lãnh ...129 km 211,912 人群
location_onCô Tô ...130 km 31,278 人群