越南 亚洲越南 当前本地时间 & 日期、时区和时差

Asia/Ho_Chi_MinhUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中越南被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中越南被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在越南

现在在 越南 是星期几?

星期三 (2026年09月02日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区转换器 Vietnam

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区转换器
location_on越南delete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

越南的各地时间对比

Los Angeles 09時22分
-14 小时
Mexico City 10時22分
-13 小时
New York City 12時22分
-11 小时
São Paulo 13時22分
-10 小时
London 17時22分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 18時22分
-5 小时
Moscow 19時22分
-4 小时
Dubai 20時22分
-3 小时
Mumbai 21時52分
-1:30 小时
越南 23時22分 location_on
Hong Kong 00時22分
+1 小时
Singapore 00時22分
+1 小时
Tokyo 01時22分
+2 小时
Sydney 02時22分
+3 小时

越南 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中越南被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

主要城市位于 越南

location_onHo Chi Minh City (Ho Chi Minh City (HCMC)) 14,002,598 人群
location_onHanoi 8,053,663 人群
location_onHaiphong (Hai Phong) 2,625,200 人群
location_onCần Thơ (Can Tho City) 1,507,187 人群
location_onHuế (Thừa Thiên Huế Province) 1,380,000 人群
location_onDa Nang (Da Nang City) 1,276,000 人群
location_onBiên Hòa (Dong Nai) 1,272,235 人群
location_onThanh Hóa (Thanh Hóa Province) 850,000 人群
location_onVinh (Nghệ An Province) 790,000 人群
location_onThuận An (Ho Chi Minh City (HCMC)) 588,616 人群
location_onNha Trang (Khanh Hoa) 579,000 人群
location_onChợ Lớn (Ho Chi Minh City (HCMC)) 561,000 人群
location_onBình Thạnh (Ho Chi Minh City (HCMC)) 552,164 人群
location_onThủ Đức (Ho Chi Minh City (HCMC)) 524,670 人群
location_onQui Nhon (Gia Lai) 519,208 人群
location_onVũng Tàu (Ho Chi Minh City (HCMC)) 464,860 人群
location_onDĩ An (Ho Chi Minh City (HCMC)) 463,023 人群
location_onRạch Giá (An Giang) 459,860 人群
location_onBắc Giang (Bac Ninh) 450,000 人群
location_onNam Định (Ninh Binh) 448,225 人群
location_onBuôn Ma Thuột (Dak Lak) 434,256 人群
location_onThái Nguyên (Thai Nguyen) 420,000 人群
location_onViệt Trì (Phu Tho) 415,280 人群
location_onQuận Mười (Ho Chi Minh City (HCMC)) 399,000 人群
location_onThủ Dầu Một (Ho Chi Minh City (HCMC)) 373,105 人群
location_onĐống Đa (Hanoi) 371,606 人群
location_onBến Cát (Ho Chi Minh City (HCMC)) 364,578 人群
location_onLong Bien (Hanoi) 347,829 人群
location_onBắc Từ Liêm (Hanoi) 340,605 人群
location_onQuận Mười Một (Ho Chi Minh City (HCMC)) 332,536 人群
location_onGia Lâm (Hanoi) 309,353 人群
location_onAn Nhơn (Gia Lai) 308,396 人群
location_onHai Bà Trưng (Hanoi) 303,586 人群
location_onNghi Sơn (Thanh Hóa Province) 302,210 人群
location_onPhu Quoc (An Giang) 294,419 人群
location_onThanh Xuân (Hanoi) 293,292 人群
location_onCầu Giấy (Hanoi) 292,536 人群
location_onBắc Ninh (Bac Ninh) 287,658 人群
location_onPhú Mỹ (Ho Chi Minh City (HCMC)) 287,055 人群
location_onLong Xuyên (An Giang) 286,140 人群
location_onBa Vì (Hanoi) 282,600 人群
location_onQuảng Ngãi (Quang Ngai) 278,496 人群
location_onQuận Sáu (Ho Chi Minh City (HCMC)) 271,050 人群
location_onMỹ Tho (Dong Thap) 270,700 人群
location_onHạ Long (Quảng Ninh) 270,054 人群
location_onHà Tĩnh (Hà Tĩnh Province) 266,321 人群
location_onÐà Lạt (Lam Dong) 258,014 人群
location_onXuân Lộc (Dong Nai) 253,140 人群
location_onThị Trấn Đông Triều (Quảng Ninh) 248,896 人群
location_onHải Dương (Hai Phong) 241,373 人群
location_onThành Phố Bà Rịa (Ho Chi Minh City (HCMC)) 235,192 人群

在 越南

接壤国家

世界标准时间其他时区+7