当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thành Phố Bà Rịa, 越南Thành Phố Bà Rịa越南

时间?

当前本地时间在Thành Phố Bà Rịa 越南

现在在 Thành Phố Bà Rịa 是星期几?

星期一 (2026年04月27日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Thành Phố Bà Rịa

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Thành Phố Bà Rịa
今天, 2026年04月27日

日出 Thành Phố Bà Rịa

日出

05時34分

本地时间
日落 Thành Phố Bà Rịa

日落

18時03分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Ba Ria
  • Bà Rịa
  • Tanh Fo Ba Ria
  • Thanh Pho Ba Ria
  • Thành Phố Bà Rịa
  • Tkhan' Fo Ba Ria
  • tainfobaria
  • teʾanihi ፎ ba riya
  • than fw ba rya
  • thana pho ba ri'a
  • thanh fw ba rya
  • thanha pho ba riya
  • tھanہ fw ba rya
  • Тхань Фо Ба Риа
  • تهانه فو با ریا
  • تھانہ فو با ریا
  • ثان فو با ريا
  • थान्ह फो बा रिया
  • থান্হ ফো বা রিয়া
  • ਥਾਨ ਫੋ ਬਾ ਰੀਆ
  • ተዓንህ ፎ ባ ሪያ
  • タインフォバリア

国家

Thành Phố Bà Rịa 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

235,192 人群

周围城市 Thành Phố Bà Rịa (Ho Chi Minh City (HCMC))

Phú Mỹ ... 18 km
Vũng Tàu ... 18 km
Xuân Lộc ... 49 km
Quận Sáu ... 50 km
Chợ Lớn ... 50 km
Thủ Đức ... 51 km
Quận Mười ... 51 km
Bình Thạnh ... 51 km
Dĩ An ... 56 km
Biên Hòa ... 57 km
Thuận An ... 60 km
Mỹ Tho ... 67 km
Bến Cát ... 86 km
Cần Thơ ... 122 km
Long Xuyên ... 140 km
Rạch Giá ... 176 km
Ðà Lạt ... 190 km
Takeo ... 199 km
Phnom Penh ... 216 km
Buôn Ma Thuột ... 249 km
Nha Trang ... 252 km
Phu Quoc ... 258 km
Qui Nhon ... 397 km
An Nhơn ... 404 km
Quảng Ngãi ... 525 km
Da Nang ... 619 km
Kota Bharu ... 622 km

越南 越南: 接壤国家