当前本地时间 & 日期、时区和时差 Ấp Xuân Sơn, 越南Ấp Xuân Sơn 越南 Huyện Châu Đức, Ho Chi Minh City (HCMC)

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Xuân Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Xuân Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Ấp Xuân Sơn 越南

现在在 Ấp Xuân Sơn 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Ấp Xuân Sơn

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onẤp Xuân Sơndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Ấp Xuân Sơn的各地时间对比

Los Angeles 22時59分
-14 小时
Mexico City 23時59分
-13 小时
New York City 01時59分
-11 小时
São Paulo 02時59分
-10 小时
London 06時59分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 07時59分
-5 小时
Moscow 08時59分
-4 小时
Dubai 09時59分
-3 小时
Mumbai 11時29分
-1:30 小时
Ấp Xuân Sơn 12時59分 location_on
Hong Kong 13時59分
+1 小时
Singapore 13時59分
+1 小时
Tokyo 14時59分
+2 小时
Sydney 15時59分
+3 小时

太阳位于 Ấp Xuân Sơn 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
12時59分
wb_twilight05時37分
12 小时
以及 39 分钟
wb_twilight_218時16分
wb_twilight

日出

05時37分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時16分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
39 分钟

Ấp Xuân Sơn 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Xuân Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Ấp Xuân Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onPhú Mỹ ...23 km 287,055 人群
location_onXuân Lộc ...33 km 253,140 人群
location_onVũng Tàu ...40 km 464,860 人群
location_onThủ Đức ...52 km 524,670 人群
location_onBiên Hòa ...54 km 1,272,235 人群
location_onDĩ An ...55 km 463,023 人群
location_onBình Thạnh ...55 km 552,164 人群
location_onQuận Mười ...57 km 399,000 人群
location_onChợ Lớn ...58 km 561,000 人群
location_onQuận Sáu ...58 km 271,050 人群
location_onQuận Mười Một ...58 km 332,536 人群
location_onThuận An ...60 km 588,616 人群
location_onHo Chi Minh City ...61 km 14,002,598 人群
location_onThủ Dầu Một ...67 km 373,105 人群
location_onBến Cát ...82 km 364,578 人群
location_onMỹ Tho ...86 km 270,700 人群
location_onCần Thơ ...142 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...156 km 286,140 人群
location_onÐà Lạt ...168 km 258,014 人群
location_onRạch Giá ...195 km 459,860 人群
location_onTakeo ...209 km 843,931 人群
location_onPhnom Penh ...220 km 1,573,544 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...229 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...230 km 579,000 人群
location_onPhu Quoc ...275 km 294,419 人群
location_onQui Nhon ...376 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...383 km 308,396 人群
location_onQuảng Ngãi ...506 km 278,496 人群
location_onDa Nang ...601 km 1,276,000 人群
location_onSamut Prakan ...631 km 388,920 人群

location_onXã Bình Giả ...7 km 9,780 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...9 km 49,065 人群
location_onXuyên Mộc ...11 km 9,804 人群
location_onSuối Nghệ ...13 km 11,894 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...19 km 20,187 人群
location_onẤp Bình Châu ...20 km 15,344 人群
location_onXã An Ngãi ...21 km 5,740 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...23 km 235,192 人群
location_onXóm Mỹ Xuân ...23 km 32,345 人群
location_onXã Long Hải ...31 km 35,167 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...31 km 22,106 人群
location_onLong Khánh ...32 km 171,276 人群
location_onLa Gi ...34 km 160,652 人群
location_onLong Thành ...36 km 27,084 人群
location_onCần Giờ ...42 km 55,137 人群
location_onTrảng Bom ...44 km 57,560 人群
location_onNhà Bè ...50 km 17,264 人群
location_onQuận Bốn ...54 km 199,329 人群
location_onCần Giuộc ...55 km 152,200 人群
location_onQuận Ba ...55 km 220,375 人群
location_onQuận Năm ...56 km 187,510 人群
location_onGò Vấp ...57 km 110,850 人群
location_onTân Bình ...58 km 89,373 人群
location_onCần Đước ...62 km 50,473 人群
location_onGò Công ...63 km 97,709 人群
location_onTân Uyên ...66 km 52,873 人群
location_onPhan Thiết ...68 km 228,536 人群
location_onTân An ...76 km 215,250 人群
location_onCủ Chi ...78 km 75,000 人群
location_onTân Ninh ...81 km 8,000 人群
location_onMui Ne ...81 km 50,166 人群
location_onTrảng Bàng ...90 km 161,831 人群
location_onBến Tre ...90 km 124,449 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...97 km 8,887 人群
location_onCai Lậy ...103 km 143,050 人群
location_onChơn Thành ...103 km 121,083 人群
location_onĐồng Xoài ...105 km 168,000 人群
location_onXóm Bến Củi ...105 km 5,150 人群
location_onBảo Lộc ...106 km 170,920 人群
location_onBavet ...108 km 43,783 人群
location_onTrà Vinh ...112 km 160,310 人群
location_onVĩnh Long ...119 km 137,870 人群
location_onPhú Khương ...120 km 47,966 人群
location_onHòa Thành ...121 km 147,666 人群
location_onDương Minh Châu ...121 km 35,878 人群
location_onTây Ninh ...124 km 135,254 人群
location_onBình Long ...125 km 15,000 人群
location_onPhú Quý ...128 km 25,267 人群
location_onDuyên Hải ...132 km 69,961 人群