当前本地时间 & 日期、时区和时差 Phú Mỹ, 越南Phú Mỹ 越南 Thị Xã Phú Mỹ, Ho Chi Minh City (HCMC)

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Mỹ被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Mỹ被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Phú Mỹ 越南

现在在 Phú Mỹ 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Phú Mỹ

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onPhú Mỹdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Phú Mỹ的各地时间对比

Los Angeles 15時15分
-14 小时
Mexico City 16時15分
-13 小时
New York City 18時15分
-11 小时
São Paulo 19時15分
-10 小时
London 23時15分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 00時15分
-5 小时
Moscow 01時15分
-4 小时
Dubai 02時15分
-3 小时
Mumbai 03時45分
-1:30 小时
Phú Mỹ 05時15分 location_on
Hong Kong 06時15分
+1 小时
Singapore 06時15分
+1 小时
Tokyo 07時15分
+2 小时
Sydney 08時15分
+3 小时

太阳位于 Phú Mỹ 今天, 2026年07月24日

wb_twilight
05時15分
wb_twilight05時39分
12 小时
以及 38 分钟
wb_twilight_218時17分
nightlight 今天Phú Mỹ的日出时间是05時39分,距离现在还有0小时23分钟。不过,由于民用黎明,天色大约会在日出前30分钟开始变亮。
wb_twilight

日出

05時39分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時17分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
38 分钟

Phú Mỹ 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Mỹ被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Phú Mỹ被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onVũng Tàu ...32 km 464,860 人群
location_onThủ Đức ...34 km 524,670 人群
location_onBình Thạnh ...35 km 552,164 人群
location_onQuận Mười ...36 km 399,000 人群
location_onXuân Lộc ...36 km 253,140 人群
location_onQuận Sáu ...36 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...36 km 561,000 人群
location_onQuận Mười Một ...37 km 332,536 人群
location_onDĩ An ...39 km 463,023 人群
location_onBiên Hòa ...40 km 1,272,235 人群
location_onHo Chi Minh City ...41 km 14,002,598 人群
location_onThuận An ...43 km 588,616 人群
location_onThủ Dầu Một ...51 km 373,105 人群
location_onMỹ Tho ...65 km 270,700 人群
location_onBến Cát ...68 km 364,578 人群
location_onCần Thơ ...122 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...134 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...173 km 459,860 人群
location_onÐà Lạt ...182 km 258,014 人群
location_onTakeo ...187 km 843,931 人群
location_onPhnom Penh ...201 km 1,573,544 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...237 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...246 km 579,000 人群
location_onPhu Quoc ...252 km 294,419 人群
location_onQui Nhon ...387 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...394 km 308,396 人群
location_onQuảng Ngãi ...513 km 278,496 人群
location_onDa Nang ...605 km 1,276,000 人群
location_onSamut Prakan ...612 km 388,920 人群
location_onBangkok ...628 km 5,104,476 人群

location_onXóm Mỹ Xuân ...2 km 32,345 人群
location_onSuối Nghệ ...13 km 11,894 人群
location_onThị Trấn Ngải Giao ...15 km 49,065 人群
location_onXã Bình Giả ...17 km 9,780 人群
location_onThành Phố Bà Rịa ...18 km 235,192 人群
location_onLong Thành ...20 km 27,084 人群
location_onXã An Ngãi ...22 km 5,740 人群
location_onThị Trấn Đất Đỏ ...23 km 20,187 人群
location_onẤp Xuân Sơn ...23 km 9,117 人群
location_onCần Giờ ...27 km 55,137 人群
location_onNhà Bè ...28 km 17,264 人群
location_onẤp Phước Tĩnh ...28 km 22,106 人群
location_onXuyên Mộc ...29 km 9,804 人群
location_onXã Long Hải ...31 km 35,167 人群
location_onCần Giuộc ...32 km 152,200 人群
location_onQuận Bốn ...33 km 199,329 人群
location_onQuận Ba ...35 km 220,375 人群
location_onQuận Năm ...35 km 187,510 人群
location_onLong Khánh ...36 km 171,276 人群
location_onTrảng Bom ...36 km 57,560 人群
location_onGò Vấp ...37 km 110,850 人群
location_onTân Bình ...38 km 89,373 人群
location_onCần Đước ...40 km 50,473 人群
location_onẤp Bình Châu ...40 km 15,344 人群
location_onGò Công ...44 km 97,709 人群
location_onTân An ...54 km 215,250 人群
location_onTân Uyên ...55 km 52,873 人群
location_onLa Gi ...57 km 160,652 人群
location_onCủ Chi ...60 km 75,000 人群
location_onTân Ninh ...60 km 8,000 人群
location_onBến Tre ...71 km 124,449 人群
location_onTrảng Bàng ...72 km 161,831 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...77 km 8,887 人群
location_onCai Lậy ...81 km 143,050 人群
location_onBavet ...89 km 43,783 人群
location_onPhan Thiết ...89 km 228,536 人群
location_onXóm Bến Củi ...91 km 5,150 人群
location_onChơn Thành ...94 km 121,083 人群
location_onTrà Vinh ...96 km 160,310 人群
location_onVĩnh Long ...98 km 137,870 人群
location_onĐồng Xoài ...101 km 168,000 人群
location_onMui Ne ...103 km 50,166 人群
location_onPhú Khương ...104 km 47,966 人群
location_onHòa Thành ...104 km 147,666 人群
location_onDương Minh Châu ...107 km 35,878 人群
location_onTây Ninh ...108 km 135,254 人群
location_onSa Dec ...112 km 214,610 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...113 km 132,000 人群
location_onSvay Rieng ...114 km 23,956 人群