当前本地时间 & 日期、时区和时差 Hà Đông, 越南Hà Đông 越南 Quận Hà Đông, Hanoi

Asia/BangkokUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Hà Đông被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Hà Đông被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Hà Đông 越南

现在在 Hà Đông 是星期几?

星期四 (2026年09月10日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区转换器 Hà Đông

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区转换器
location_onHà Đôngdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Hà Đông的各地时间对比

Los Angeles 17時19分
-14 小时
Mexico City 18時19分
-13 小时
New York City 20時19分
-11 小时
São Paulo 21時19分
-10 小时
London 01時19分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 02時19分
-5 小时
Moscow 03時19分
-4 小时
Dubai 04時19分
-3 小时
Mumbai 05時49分
-1:30 小时
Hà Đông 07時19分 location_on
Hong Kong 08時19分
+1 小时
Singapore 08時19分
+1 小时
Tokyo 09時19分
+2 小时
Sydney 10時19分
+3 小时

太阳位于 Hà Đông 今天, 2026年09月10日

wb_sunny
07時19分
wb_twilight05時42分
12 小时
以及 23 分钟
wb_twilight_218時05分
wb_twilight

日出

05時42分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時05分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
23 分钟

Hà Đông 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Hà Đông被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Hà Đông被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onThanh Xuân ...4 km 293,292 人群
location_onĐống Đa ...6 km 371,606 人群
location_onCầu Giấy ...7 km 292,536 人群
location_onHai Bà Trưng ...8 km 303,586 人群
location_onHanoi ...8 km 8,053,663 人群
location_onBắc Từ Liêm ...11 km 340,605 人群
location_onLong Bien ...12 km 347,829 人群
location_onGia Lâm ...14 km 309,353 人群
location_onBắc Ninh ...34 km 287,658 人群
location_onBa Vì ...34 km 282,600 人群
location_onBắc Giang ...47 km 450,000 人群
location_onViệt Trì ...50 km 415,280 人群
location_onNam Định ...68 km 448,225 人群
location_onThái Nguyên ...69 km 420,000 人群
location_onHaiphong ...74 km 2,625,200 人群
location_onHạ Long ...104 km 270,054 人群
location_onThanh Hóa ...129 km 850,000 人群
location_onNghi Sơn ...181 km 302,210 人群
location_onChongzuo ...201 km 384,905 人群
location_onFangchenggang ...225 km 276,315 人群
location_onVinh ...253 km 790,000 人群
location_onQinzhou ...256 km 1,296,300 人群
location_onBeihai ...273 km 525,329 人群
location_onNanning ...288 km 3,839,800 人群
location_onHà Tĩnh ...290 km 266,321 人群
location_onWenshan City ...291 km 450,000 人群
location_onBasuo ...310 km 444,458 人群
location_onMengzi ...326 km 595,100 人群
location_onBaise ...329 km 686,078 人群
location_onNada ...344 km 256,652 人群

location_onDại Mỗ ...2 km 59,980 人群
location_onThanh Liệt ...4 km 76,238 人群
location_onLinh Đàm ...5 km 70,000 人群
location_onTây Mỗ ...5 km 46,469 人群
location_onVinhomes Royal City ...5 km 20,000 人群
location_onBạch Mai ...5 km 91,308 人群
location_onVinhomes Smart City ...5 km 50,000 人群
location_onPhú Đô ...6 km 15,983 人群
location_onTrung Phụng ...6 km 16,998 人群
location_onPhụng Nghia ...6 km 11,500 人群
location_onYên Hòa ...6 km 77,029 人群
location_onLáng Thượng ...7 km 31,279 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...7 km 36,318 人群
location_onMai Dịch ...7 km 40,527 人群
location_onDịch Vọng ...8 km 27,979 人群
location_onQuỳnh Lôi ...8 km 14,970 人群
location_onLiễu Giai ...8 km 20,546 人群
location_onCầu Diễn ...8 km 27,017 人群
location_onVinhomes Times City ...8 km 50,000 人群
location_onNguyễn Du ...8 km 10,078 人群
location_onNgọc Hồi ...8 km 13,453 人群
location_onCửa Nam ...9 km 52,750 人群
location_onYên Phụ ...9 km 23,942 人群
location_onBa Dinh ...9 km 221,893 人群
location_onHoàn Kiếm ...9 km 135,618 人群
location_onNghĩa Đô ...9 km 96,418 人群
location_onVĩnh Tuy ...9 km 86,618 人群
location_onTây Hồ ...12 km 168,300 人群
location_onBồ Đề ...12 km 120,028 人群
location_onEcopark ...13 km 25,000 人群
location_onThụy Phương ...13 km 13,676 人群
location_onVinhomes Ocean Park ...14 km 60,000 人群
location_onTrâu Quỳ ...14 km 30,051 人群
location_onThượng Cát ...14 km 87,406 人群
location_onĐan Phượng ...16 km 39,917 人群
location_onYên Viên ...17 km 14,482 人群
location_onCổ Lóa ...18 km 16,514 人群
location_onXuân Mai ...18 km 25,100 人群
location_onLiên Quan ...19 km 8,997 人群
location_onQuang Minh ...24 km 25,000 人群
location_onMỹ Hào ...26 km 115,608 人群
location_onThuận Thanh ...26 km 199,577 人群
location_onLim ...28 km 9,923 人群
location_onSơn Tây ...29 km 230,577 人群
location_onPhúc Yên ...30 km 180,000 人群
location_onĐường Lâm ...32 km 8,329 人群
location_onTú Trưng ...32 km 7,530 人群
location_onSóc Sơn ...33 km 85,431 人群
location_onLương Bằng ...34 km 39,420 人群
location_onVĩnh Tường ...35 km 6,000 人群