当前本地时间 & 日期、时区和时差 Lương Bằng, 越南Lương Bằng 越南 Huyện Kim Động, Hưng Yên Province

Asia/Bangkok UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lương Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lương Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Lương Bằng 越南

现在在 Lương Bằng 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Lương Bằng

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onLương Bằngdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Lương Bằng的各地时间对比

Los Angeles 15時31分
-14 小时
Mexico City 16時31分
-13 小时
New York City 18時31分
-11 小时
São Paulo 19時31分
-10 小时
London 23時31分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 00時31分
-5 小时
Moscow 01時31分
-4 小时
Dubai 02時31分
-3 小时
Mumbai 04時01分
-1:30 小时
Lương Bằng 05時31分 location_on
Hong Kong 06時31分
+1 小时
Singapore 06時31分
+1 小时
Tokyo 07時31分
+2 小时
Sydney 08時31分
+3 小时

太阳位于 Lương Bằng 今天, 2026年07月24日

wb_twilight
05時31分
wb_twilight05時26分
13 小时
以及 11 分钟
wb_twilight_218時37分
wb_twilight

日出

05時26分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時37分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
11 分钟

Lương Bằng 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lương Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lương Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onGia Lâm ...33 km 309,353 人群
location_onHai Bà Trưng ...35 km 303,586 人群
location_onLong Bien ...35 km 347,829 人群
location_onThanh Xuân ...35 km 293,292 人群
location_onNam Định ...35 km 448,225 人群
location_onĐống Đa ...36 km 371,606 人群
location_onHanoi ...36 km 8,053,663 人群
location_onCầu Giấy ...39 km 292,536 人群
location_onBắc Từ Liêm ...44 km 340,605 人群
location_onBắc Ninh ...50 km 287,658 人群
location_onHaiphong ...52 km 2,625,200 人群
location_onBắc Giang ...60 km 450,000 人群
location_onBa Vì ...67 km 282,600 人群
location_onViệt Trì ...83 km 415,280 人群
location_onHạ Long ...85 km 270,054 人群
location_onThái Nguyên ...96 km 420,000 人群
location_onThanh Hóa ...107 km 850,000 人群
location_onNghi Sơn ...157 km 302,210 人群
location_onChongzuo ...209 km 384,905 人群
location_onFangchenggang ...216 km 276,315 人群
location_onVinh ...230 km 790,000 人群
location_onQinzhou ...249 km 1,296,300 人群
location_onBeihai ...258 km 525,329 人群
location_onHà Tĩnh ...264 km 266,321 人群
location_onBasuo ...276 km 444,458 人群
location_onNanning ...292 km 3,839,800 人群
location_onNada ...312 km 256,652 人群
location_onWenshan City ...323 km 450,000 人群
location_onXiuying ...349 km 290,000 人群
location_onBaise ...350 km 686,078 人群

location_onHưng Yên ...11 km 118,646 人群
location_onMỹ Hào ...20 km 115,608 人群
location_onPhủ Lý ...25 km 136,654 人群
location_onNgọc Hồi ...27 km 13,453 人群
location_onEcopark ...27 km 25,000 人群
location_onVinhomes Ocean Park ...30 km 60,000 人群
location_onLinh Đàm ...31 km 70,000 人群
location_onQuỳnh Lôi ...31 km 14,970 人群
location_onHải Dương ...32 km 241,373 人群
location_onThanh Liệt ...32 km 76,238 人群
location_onVĩnh Tuy ...32 km 86,618 人群
location_onVinhomes Times City ...32 km 50,000 人群
location_onTrâu Quỳ ...33 km 30,051 人群
location_onBạch Mai ...33 km 91,308 人群
location_onThuận Thanh ...34 km 199,577 人群
location_onTrung Phụng ...34 km 16,998 人群
location_onHà Đông ...34 km 50,877 人群
location_onNguyễn Du ...35 km 10,078 人群
location_onVinhomes Royal City ...35 km 20,000 人群
location_onCửa Nam ...36 km 52,750 人群
location_onDại Mỗ ...36 km 59,980 人群
location_onPhụng Nghia ...36 km 11,500 人群
location_onHoàn Kiếm ...36 km 135,618 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...37 km 36,318 人群
location_onYên Phụ ...38 km 23,942 人群
location_onThanh Nguyên ...38 km 6,300 人群
location_onLáng Thượng ...38 km 31,279 人群
location_onBa Dinh ...38 km 221,893 人群
location_onLiễu Giai ...38 km 20,546 人群
location_onYên Hòa ...38 km 77,029 人群
location_onBồ Đề ...39 km 120,028 人群
location_onTây Mỗ ...39 km 46,469 人群
location_onDịch Vọng ...39 km 27,979 人群
location_onPhú Đô ...39 km 15,983 人群
location_onVinhomes Smart City ...39 km 50,000 人群
location_onThái Bình ...39 km 53,071 人群
location_onMai Dịch ...40 km 40,527 人群
location_onYên Viên ...40 km 14,482 人群
location_onNghĩa Đô ...40 km 96,418 人群
location_onCầu Diễn ...41 km 27,017 人群
location_onTây Hồ ...42 km 168,300 人群
location_onChí Linh ...42 km 220,421 人群
location_onXuân Mai ...42 km 25,100 人群
location_onThụy Phương ...44 km 13,676 人群
location_onCổ Lóa ...45 km 16,514 人群
location_onLim ...45 km 9,923 人群
location_onGôi ...45 km 6,339 人群
location_onKiến An ...46 km 118,047 人群
location_onThượng Cát ...47 km 87,406 人群
location_onCung Kiệm ...50 km 80,000 人群