当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thái Bình, 越南Thái Bình 越南 Thành Phố Thái Bình, Hưng Yên Province

Asia/BangkokUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Bình被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Bình被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Thái Bình 越南

现在在 Thái Bình 是星期几?

星期四 (2026年09月10日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区转换器 Thái Bình

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区转换器
location_onThái Bìnhdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Thái Bình的各地时间对比

Los Angeles 13時34分
-14 小时
Mexico City 14時34分
-13 小时
New York City 16時34分
-11 小时
São Paulo 17時34分
-10 小时
London 21時34分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 22時34分
-5 小时
Moscow 23時34分
-4 小时
Dubai 00時34分
-3 小时
Mumbai 02時04分
-1:30 小时
Thái Bình 03時34分 location_on
Hong Kong 04時34分
+1 小时
Singapore 04時34分
+1 小时
Tokyo 05時34分
+2 小时
Sydney 06時34分
+3 小时

太阳位于 Thái Bình 今天, 2026年09月10日

wb_twilight_2
03時34分
wb_twilight05時40分
12 小时
以及 23 分钟
wb_twilight_218時03分
wb_twilight

日出

05時40分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時03分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
23 分钟

Thái Bình 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Bình被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thái Bình被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onNam Định ...14 km 448,225 人群
location_onHaiphong ...54 km 2,625,200 人群
location_onGia Lâm ...71 km 309,353 人群
location_onLong Bien ...74 km 347,829 人群
location_onHai Bà Trưng ...74 km 303,586 人群
location_onThanh Xuân ...74 km 293,292 人群
location_onĐống Đa ...75 km 371,606 人群
location_onHanoi ...75 km 8,053,663 人群
location_onCầu Giấy ...78 km 292,536 人群
location_onHạ Long ...81 km 270,054 人群
location_onBắc Từ Liêm ...83 km 340,605 人群
location_onBắc Ninh ...84 km 287,658 人群
location_onThanh Hóa ...85 km 850,000 人群
location_onBắc Giang ...92 km 450,000 人群
location_onBa Vì ...104 km 282,600 人群
location_onViệt Trì ...122 km 415,280 人群
location_onNghi Sơn ...131 km 302,210 人群
location_onThái Nguyên ...132 km 420,000 人群
location_onVinh ...203 km 790,000 人群
location_onFangchenggang ...218 km 276,315 人群
location_onChongzuo ...228 km 384,905 人群
location_onHà Tĩnh ...235 km 266,321 人群
location_onBasuo ...238 km 444,458 人群
location_onBeihai ...250 km 525,329 人群
location_onQinzhou ...251 km 1,296,300 人群
location_onNada ...279 km 256,652 人群
location_onNanning ...305 km 3,839,800 人群
location_onXiuying ...321 km 290,000 人群
location_onHaikou ...324 km 2,873,358 人群
location_onZhanjiang ...336 km 1,400,709 人群

location_onGôi ...25 km 6,339 人群
location_onHưng Yên ...32 km 118,646 人群
location_onThanh Nguyên ...34 km 6,300 人群
location_onNinh Bình ...36 km 36,864 人群
location_onPhủ Lý ...36 km 136,654 人群
location_onLương Bằng ...39 km 39,420 人群
location_onKiến An ...46 km 118,047 人群
location_onĐố Sơn ...47 km 51,417 人群
location_onHải Dương ...55 km 241,373 人群
location_onMỹ Hào ...56 km 115,608 人群
location_onBỉm Sơn ...57 km 53,754 人群
location_onHàng Trạm ...58 km 11,503 人群
location_onCát Bà ...65 km 30,000 人群
location_onNgọc Hồi ...65 km 13,453 人群
location_onEcopark ...66 km 25,000 人群
location_onVinhomes Ocean Park ...68 km 60,000 人群
location_onChí Linh ...68 km 220,421 人群
location_onThuận Thanh ...69 km 199,577 人群
location_onLinh Đàm ...70 km 70,000 人群
location_onQuỳnh Lôi ...70 km 14,970 人群
location_onThị Trấn Mạo Khê ...70 km 72,012 人群
location_onTrâu Quỳ ...71 km 30,051 人群
location_onThanh Liệt ...71 km 76,238 人群
location_onVĩnh Tuy ...71 km 86,618 人群
location_onVinhomes Times City ...71 km 50,000 人群
location_onThị Trấn Đông Triều ...71 km 248,896 人群
location_onBạch Mai ...72 km 91,308 人群
location_onVụ Bản ...72 km 9,497 人群
location_onTrung Phụng ...73 km 16,998 人群
location_onHà Đông ...73 km 50,877 人群
location_onThành Phố Uông Bí ...73 km 63,829 人群
location_onNguyễn Du ...74 km 10,078 人群
location_onVinhomes Royal City ...74 km 20,000 人群
location_onCửa Nam ...74 km 52,750 人群
location_onPhụng Nghia ...75 km 11,500 人群
location_onDại Mỗ ...75 km 59,980 人群
location_onHoàn Kiếm ...75 km 135,618 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...76 km 36,318 人群
location_onYên Phụ ...76 km 23,942 人群
location_onLáng Thượng ...77 km 31,279 人群
location_onBa Dinh ...77 km 221,893 人群
location_onLiễu Giai ...77 km 20,546 人群
location_onBồ Đề ...77 km 120,028 人群
location_onYên Hòa ...77 km 77,029 人群
location_onTây Mỗ ...78 km 46,469 人群
location_onDịch Vọng ...78 km 27,979 人群
location_onPhú Đô ...78 km 15,983 人群
location_onYên Viên ...78 km 14,482 人群
location_onVinhomes Smart City ...78 km 50,000 人群
location_onMai Dịch ...79 km 40,527 人群