当前本地时间 & 日期、时区和时差 Đố Sơn, 越南Đố Sơn 越南 Quận Đồ Sơn, Hai Phong

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Đố Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Đố Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Đố Sơn 越南

现在在 Đố Sơn 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Đố Sơn

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onĐố Sơndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Đố Sơn的各地时间对比

Los Angeles 20時27分
-14 小时
Mexico City 21時27分
-13 小时
New York City 23時27分
-11 小时
São Paulo 00時27分
-10 小时
London 04時27分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 05時27分
-5 小时
Moscow 06時27分
-4 小时
Dubai 07時27分
-3 小时
Mumbai 08時57分
-1:30 小时
Đố Sơn 10時27分 location_on
Hong Kong 11時27分
+1 小时
Singapore 11時27分
+1 小时
Tokyo 12時27分
+2 小时
Sydney 13時27分
+3 小时

太阳位于 Đố Sơn 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
10時27分
wb_twilight05時24分
13 小时
以及 10 分钟
wb_twilight_218時34分
wb_twilight

日出

05時24分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時34分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
10 分钟

Đố Sơn 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Đố Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Đố Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onHaiphong ...19 km 2,625,200 人群
location_onHạ Long ...35 km 270,054 人群
location_onNam Định ...58 km 448,225 人群
location_onGia Lâm ...76 km 309,353 人群
location_onBắc Ninh ...78 km 287,658 人群
location_onBắc Giang ...78 km 450,000 人群
location_onLong Bien ...80 km 347,829 人群
location_onHai Bà Trưng ...83 km 303,586 人群
location_onHanoi ...84 km 8,053,663 人群
location_onĐống Đa ...84 km 371,606 人群
location_onThanh Xuân ...85 km 293,292 人群
location_onCầu Giấy ...87 km 292,536 人群
location_onBắc Từ Liêm ...92 km 340,605 人群
location_onBa Vì ...120 km 282,600 人群
location_onThái Nguyên ...123 km 420,000 人群
location_onThanh Hóa ...130 km 850,000 人群
location_onViệt Trì ...130 km 415,280 人群
location_onFangchenggang ...171 km 276,315 人群
location_onNghi Sơn ...172 km 302,210 人群
location_onChongzuo ...190 km 384,905 人群
location_onQinzhou ...205 km 1,296,300 人群
location_onBeihai ...205 km 525,329 人群
location_onBasuo ...233 km 444,458 人群
location_onVinh ...241 km 790,000 人群
location_onNada ...259 km 256,652 人群
location_onNanning ...262 km 3,839,800 人群
location_onHà Tĩnh ...271 km 266,321 人群
location_onXiuying ...292 km 290,000 人群
location_onZhanjiang ...294 km 1,400,709 人群
location_onHaikou ...295 km 2,873,358 人群

location_onKiến An ...17 km 118,047 人群
location_onCát Bà ...21 km 30,000 人群
location_onThành Phố Uông Bí ...36 km 63,829 人群
location_onThị Trấn Mạo Khê ...42 km 72,012 人群
location_onHải Dương ...45 km 241,373 人群
location_onThị Trấn Đông Triều ...47 km 248,896 人群
location_onThái Bình ...47 km 53,071 人群
location_onCẩm Phả ...51 km 190,232 人群
location_onCẩm Phả Mines ...53 km 135,477 人群
location_onChí Linh ...55 km 220,421 人群
location_onLương Bằng ...59 km 39,420 人群
location_onHưng Yên ...60 km 118,646 人群
location_onMỹ Hào ...61 km 115,608 人群
location_onThuận Thanh ...68 km 199,577 人群
location_onBắc Lũng ...69 km 6,618 人群
location_onGôi ...71 km 6,339 人群
location_onCung Kiệm ...73 km 80,000 人群
location_onPhủ Lý ...73 km 136,654 人群
location_onThị Trấn Ba Chẽ ...74 km 17,504 人群
location_onEcopark ...74 km 25,000 人群
location_onVinhomes Ocean Park ...75 km 60,000 人群
location_onChũ ...75 km 127,881 人群
location_onTrâu Quỳ ...77 km 30,051 人群
location_onThanh Nguyên ...77 km 6,300 人群
location_onLim ...78 km 9,923 人群
location_onNgọc Hồi ...79 km 13,453 人群
location_onVĩnh Tuy ...80 km 86,618 人群
location_onQuỳnh Lôi ...80 km 14,970 人群
location_onVinhomes Times City ...80 km 50,000 人群
location_onViệt Yên ...81 km 205,900 人群
location_onYên Viên ...81 km 14,482 人群
location_onLinh Đàm ...82 km 70,000 人群
location_onNinh Bình ...82 km 36,864 人群
location_onBạch Mai ...83 km 91,308 人群
location_onNguyễn Du ...83 km 10,078 人群
location_onCửa Nam ...83 km 52,750 人群
location_onThanh Liệt ...83 km 76,238 人群
location_onHoàn Kiếm ...83 km 135,618 人群
location_onTrung Phụng ...83 km 16,998 人群
location_onBồ Đề ...83 km 120,028 人群
location_onCô Tô ...84 km 6,778 人群
location_onThị Trấn Tiên Yên ...84 km 22,164 人群
location_onYên Phụ ...85 km 23,942 人群
location_onVinhomes Royal City ...85 km 20,000 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...85 km 36,318 人群
location_onBa Dinh ...85 km 221,893 人群
location_onLiễu Giai ...86 km 20,546 人群
location_onHà Đông ...86 km 50,877 人群
location_onLáng Thượng ...86 km 31,279 人群
location_onCổ Lóa ...87 km 16,514 人群