当前本地时间 & 日期、时区和时差 Bình Thủy, 越南Bình Thủy 越南 Quận Bình Thủy, Can Tho City

Asia/Ho_Chi_MinhUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bình Thủy被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bình Thủy被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Bình Thủy 越南

现在在 Bình Thủy 是星期几?

星期一 (2026年08月03日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Bình Thủy

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onBình Thủydelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Bình Thủy的各地时间对比

Los Angeles 06時43分
-14 小时
Mexico City 07時43分
-13 小时
New York City 09時43分
-11 小时
São Paulo 10時43分
-10 小时
London 14時43分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 15時43分
-5 小时
Moscow 16時43分
-4 小时
Dubai 17時43分
-3 小时
Mumbai 19時13分
-1:30 小时
Bình Thủy 20時43分 location_on
Hong Kong 21時43分
+1 小时
Singapore 21時43分
+1 小时
Tokyo 22時43分
+2 小时
Sydney 23時43分
+3 小时

太阳位于 Bình Thủy 今天, 2026年08月03日

wb_twilight_2
20時43分
wb_twilight05時46分
12 小时
以及 33 分钟
wb_twilight_218時19分
wb_twilight

日出

05時46分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時19分 本地时间
timer

日照时长

12 小时,
33 分钟

Bình Thủy 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bình Thủy被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bình Thủy被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onCần Thơ ...6 km 1,507,187 人群
location_onLong Xuyên ...43 km 286,140 人群
location_onRạch Giá ...54 km 459,860 人群
location_onMỹ Tho ...59 km 270,700 人群
location_onQuận Sáu ...104 km 271,050 人群
location_onChợ Lớn ...105 km 561,000 人群
location_onQuận Mười Một ...105 km 332,536 人群
location_onQuận Mười ...107 km 399,000 人群
location_onHo Chi Minh City ...109 km 14,002,598 人群
location_onVũng Tàu ...112 km 464,860 人群
location_onBình Thạnh ...112 km 552,164 人群
location_onThủ Đức ...119 km 524,670 人群
location_onThuận An ...122 km 588,616 人群
location_onPhú Mỹ ...123 km 287,055 人群
location_onDĩ An ...124 km 463,023 人群
location_onThủ Dầu Một ...124 km 373,105 人群
location_onTakeo ...127 km 843,931 人群
location_onBiên Hòa ...130 km 1,272,235 人群
location_onBến Cát ...137 km 364,578 人群
location_onPhu Quoc ...143 km 294,419 人群
location_onXuân Lộc ...153 km 253,140 人群
location_onPhnom Penh ...177 km 1,573,544 人群
location_onÐà Lạt ...299 km 258,014 人群
location_onBuôn Ma Thuột ...340 km 434,256 人群
location_onNha Trang ...366 km 579,000 人群
location_onQui Nhon ...494 km 519,208 人群
location_onAn Nhơn ...499 km 308,396 人群
location_onKota Bharu ...517 km 568,900 人群
location_onKuala Terengganu ...562 km 426,500 人群
location_onSamut Prakan ...566 km 388,920 人群

location_onBình Minh ...7 km 94,862 人群
location_onCái Răng ...9 km 86,278 人群
location_onÔ Môn ...11 km 129,683 人群
location_onPhong Điền ...11 km 98,424 人群
location_onThới Lai ...15 km 109,684 人群
location_onLai Vung ...24 km 80,649 人群
location_onSa Dec ...24 km 214,610 人群
location_onCờ Đỏ ...25 km 116,576 人群
location_onQuận Đức Thịnh ...26 km 132,000 人群
location_onVĩnh Long ...28 km 137,870 人群
location_onThốt Nốt ...28 km 158,225 人群
location_onNgã Bảy ...30 km 101,192 人群
location_onẤp Một ...31 km 42,766 人群
location_onVĩnh Thạnh ...32 km 98,399 人群
location_onVị Thanh ...39 km 24,477 人群
location_onNúi Sập ...44 km 25,633 人群
location_onCao Lãnh ...44 km 211,912 人群
location_onLong Mỹ ...46 km 61,781 人群
location_onCai Lậy ...47 km 143,050 人群
location_onẤp Tân Ngãi ...47 km 8,887 人群
location_onTrà Vinh ...51 km 160,310 人群
location_onÓc Eo ...51 km 39,481 人群
location_onBến Tre ...55 km 124,449 人群
location_onSóc Trăng ...56 km 221,430 人群
location_onNgã Năm ...58 km 58,588 人群
location_onXóm Cái Nước ...60 km 54,397 人群
location_onẤp Tân Mỹ ...63 km 8,923 人群
location_onTân Ninh ...64 km 8,000 人群
location_onẤp Bình Chánh ...66 km 10,000 人群
location_onCô Tô ...66 km 31,278 人群
location_onTràm Chim ...68 km 22,725 人群
location_onKiên Hải ...73 km 23,179 人群
location_onÔng Yến ...73 km 14,141 人群
location_onTân An ...75 km 215,250 人群
location_onDuyên Hải ...78 km 69,961 人群
location_onGò Công ...81 km 97,709 人群
location_onBa Chúc ...82 km 13,122 人群
location_onCần Đước ...85 km 50,473 人群
location_onVĩnh Châu ...85 km 183,918 人群
location_onChâu Đốc ...85 km 70,239 人群
location_onHồng Ngự ...86 km 101,155 人群
location_onChâu Phong ...86 km 56,322 人群
location_onBạc Liêu ...86 km 156,110 人群
location_onTịnh Biên ...87 km 143,098 人群
location_onPhong Thạnh ...89 km 53,912 人群
location_onTân Châu ...90 km 175,211 人群
location_onSa Rài ...91 km 9,003 人群
location_onThới Bình ...95 km 38,116 人群
location_onCần Giuộc ...95 km 152,200 人群
location_onGiá Rai ...96 km 145,340 人群