当前本地时间 & 日期、时区和时差 Trà My, 越南Trà My越南

时间?

当前本地时间在Trà My 越南

现在在 Trà My 是星期几?

星期五 (2026年06月12日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Trà My

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Trà My
今天, 2026年06月12日

日出 Trà My

日出

05時16分

本地时间
日落 Trà My

日落

18時17分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Hau Duc
  • Hậu Đúc
  • Tien Tra
  • Tiên Trà
  • Tra Mi
  • Tra My
  • Trà Mi
  • Trà My

国家

Trà My 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

6,559 人群

周围城市 Trà My (Huyện Bắc Trà My, Da Nang City)

Quảng Ngãi ... 52 km
Da Nang ... 81 km
Huế ... 134 km
An Nhơn ... 175 km
Qui Nhon ... 190 km
Buôn Ma Thuột ... 295 km
Sanya ... 337 km
Nha Trang ... 350 km
Ðà Lạt ... 374 km
Hà Tĩnh ... 379 km
Basuo ... 416 km
Wanning ... 419 km
Vinh ... 419 km
Qionghai ... 466 km
Nada ... 473 km
Bến Cát ... 479 km
Nghi Sơn ... 479 km
Xuân Lộc ... 492 km
Phnom Penh ... 493 km
Biên Hòa ... 497 km
Thuận An ... 501 km
Dĩ An ... 502 km
Wenchang ... 508 km
Thủ Đức ... 508 km
Bình Thạnh ... 513 km
Ho Chi Minh City ... 513 km
Quận Mười ... 519 km
Chợ Lớn ... 521 km

越南 越南: 接壤国家