当前本地时间 & 日期、时区和时差 Cao Bằng, 越南Cao Bằng越南

时间?

当前本地时间在Cao Bằng 越南

现在在 Cao Bằng 是星期几?

星期四 (2026年06月11日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Cao Bằng

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Cao Bằng
今天, 2026年06月11日

日出 Cao Bằng

日出

05時09分

本地时间
日落 Cao Bằng

日落

18時39分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Cao Bang
  • Cao Bằng
  • Cao Pang
  • Kao Bang
  • Kao banh
  • Kaobang
  • Thanh Pho Cao Bang
  • Thành Phố Cao Bằng
  • ka'o bainga
  • ka'o bam
  • ka'o banga
  • kaoban
  • kaoban shi
  • kaw bang
  • kaw banj
  • kawbang
  • kaʿo baniግ
  • Као Банг
  • Каобанг
  • كاو بانج
  • کاؤ بانگ
  • کاوبانگ
  • काओ बैंग
  • কাও বাং
  • ਕਾਓ ਬਾਂਗ
  • ካኦ ባንግ
  • カオバン
  • カオバン市

国家

Cao Bằng 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Bangkok.

人口

73,549 人群

周围城市 Cao Bằng (Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng Province)

Chongzuo ... 95 km
Thái Nguyên ... 123 km
Baise ... 138 km
Bắc Giang ... 154 km
Việt Trì ... 163 km
Bắc Ninh ... 164 km
Nanning ... 166 km
Wenshan City ... 178 km
Bắc Từ Liêm ... 181 km
Long Bien ... 182 km
Gia Lâm ... 183 km
Cầu Giấy ... 184 km
Hanoi ... 184 km
Hai Bà Trưng ... 185 km
Đống Đa ... 186 km
Thanh Xuân ... 188 km
Ba Vì ... 188 km
Fangchenggang ... 195 km
Hạ Long ... 200 km
Haiphong ... 202 km
Qinzhou ... 206 km
Mengzi ... 243 km
Nam Định ... 246 km
Beihai ... 264 km
Laibin ... 266 km
Hechi ... 267 km
Guigang ... 272 km
Xingyi ... 289 km
Liuzhou ... 312 km
Yulin ... 312 km

越南 越南: 接壤国家