当前本地时间 & 日期、时区和时差 Bắc Quang, 越南Bắc Quang 越南 Huyện Bắc Quang, Tuyen Quang

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bắc Quang被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bắc Quang被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Bắc Quang 越南

现在在 Bắc Quang 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Bắc Quang

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onBắc Quangdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Bắc Quang的各地时间对比

Los Angeles 16時53分
-14 小时
Mexico City 17時53分
-13 小时
New York City 19時53分
-11 小时
São Paulo 20時53分
-10 小时
London 00時53分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 01時53分
-5 小时
Moscow 02時53分
-4 小时
Dubai 03時53分
-3 小时
Mumbai 05時23分
-1:30 小时
Bắc Quang 06時53分 location_on
Hong Kong 07時53分
+1 小时
Singapore 07時53分
+1 小时
Tokyo 08時53分
+2 小时
Sydney 09時53分
+3 小时

太阳位于 Bắc Quang 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
06時53分
wb_twilight05時28分
13 小时
以及 17 分钟
wb_twilight_218時45分
wb_twilight

日出

05時28分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時45分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
17 分钟

Bắc Quang 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bắc Quang被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Bắc Quang被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onWenshan City ...109 km 450,000 人群
location_onThái Nguyên ...126 km 420,000 人群
location_onViệt Trì ...135 km 415,280 人群
location_onMengzi ...154 km 595,100 人群
location_onBa Vì ...160 km 282,600 人群
location_onBắc Giang ...171 km 450,000 人群
location_onBắc Từ Liêm ...172 km 340,605 人群
location_onBắc Ninh ...173 km 287,658 人群
location_onCầu Giấy ...177 km 292,536 人群
location_onHanoi ...179 km 8,053,663 人群
location_onĐống Đa ...179 km 371,606 人群
location_onLong Bien ...180 km 347,829 人群
location_onHai Bà Trưng ...180 km 303,586 人群
location_onThanh Xuân ...180 km 293,292 人群
location_onGia Lâm ...183 km 309,353 人群
location_onChongzuo ...201 km 384,905 人群
location_onBaise ...210 km 686,078 人群
location_onHaiphong ...230 km 2,625,200 人群
location_onHạ Long ...245 km 270,054 人群
location_onNam Định ...249 km 448,225 人群
location_onNanning ...279 km 3,839,800 人群
location_onXingyi ...288 km 322,890 人群
location_onFangchenggang ...291 km 276,315 人群
location_onThanh Hóa ...304 km 850,000 人群
location_onQinzhou ...308 km 1,296,300 人群
location_onPu'er ...314 km 296,565 人群
location_onKunming ...330 km 3,855,346 人群
location_onQujing ...342 km 1,408,500 人群
location_onJianshui ...352 km 490,000 人群
location_onHechi ...354 km 330,131 人群

location_onThị Trấn Việt Quang ...9 km 16,072 人群
location_onHà Giang ...39 km 55,559 人群
location_onThị Trấn Phố Ràng ...42 km 8,886 人群
location_onSi Ma Cai ...53 km 5,652 人群
location_onThị Trấn Phố Lu ...58 km 32,800 人群
location_onThị Trấn Khánh Yên ...66 km 6,609 人群
location_onMabai ...68 km 63,569 人群
location_onHekou ...69 km 44,998 人群
location_onLào Cai ...72 km 130,671 人群
location_onTuyên Quang ...78 km 104,645 人群
location_onSa Pa ...84 km 10,554 人群
location_onThị Trấn Tĩnh Túc ...84 km 5,850 人群
location_onThị Trấn Yên Bình ...84 km 12,282 人群
location_onYên Bái ...84 km 100,631 人群
location_onBắc Kạn ...86 km 45,036 人群
location_onThị Trấn Mèo Vạc ...87 km 6,850 人群
location_onVân Tùng ...91 km 8,260 人群
location_onThị Trấn Đồng Văn ...97 km 7,912 人群
location_onThan Uyên ...98 km 5,482 人群
location_onNghĩa Lộ ...102 km 68,206 人群
location_onThị Trấn Nước Hai ...107 km 20,309 人群
location_onKaihua ...109 km 64,404 人群
location_onThị Trấn Đại Từ ...112 km 179,192 人群
location_onLai Châu ...114 km 42,973 人群
location_onCao Bằng ...114 km 73,549 人群
location_onPhú Thọ ...123 km 91,650 人群
location_onÍt Ong ...126 km 16,153 人群
location_onThị Trấn Thất Khê ...131 km 20,153 人群
location_onThị Trấn Sìn Hồ ...132 km 5,621 人群
location_onThành phố Sông Công ...136 km 128,357 人群
location_onThị Trấn Trùng Khánh ...139 km 17,849 人群
location_onCổ Đô ...139 km 70,706 人群
location_onVĩnh Yên ...143 km 119,128 人群
location_onThị Trấn Ba Hàng ...143 km 13,023 人群
location_onPhổ Yên ...143 km 231,363 人群
location_onThổ Tăng ...144 km 14,049 人群
location_onPhong Châu ...145 km 7,346 人群
location_onNa Lay ...146 km 6,556 人群
location_onThị Trấn Na Sầm ...148 km 14,117 人群
location_onTây Đằng ...149 km 12,877 人群
location_onSơn La ...149 km 106,052 人群
location_onMường Lay ...149 km 20,450 人群
location_onThị Trấn Thuận Châu ...149 km 153,000 人群
location_onBích Chu ...149 km 6,500 人群
location_onVĩnh Tường ...149 km 6,000 人群
location_onLay Nưa ...150 km 5,376 人群
location_onNhã Nam ...151 km 8,461 人群
location_onTú Trưng ...152 km 7,530 人群
location_onTuần Giáo ...153 km 8,512 人群