当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thị Trấn Tĩnh Túc, 越南Thị Trấn Tĩnh Túc越南

时间?

当前本地时间在Thị Trấn Tĩnh Túc 越南

现在在 Thị Trấn Tĩnh Túc 是星期几?

星期五 (2026年04月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Thị Trấn Tĩnh Túc

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Thị Trấn Tĩnh Túc
今天, 2026年04月24日

日出 Thị Trấn Tĩnh Túc

日出

05時28分

本地时间
日落 Thị Trấn Tĩnh Túc

日落

18時20分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Thi Tran Tinh Tuc
  • Thien Toc
  • Thị Trấn Tĩnh Túc
  • Tin Tuc
  • Tinh Tuc
  • Tĩnh Túc

国家

Thị Trấn Tĩnh Túc 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Bangkok.

人口

5,850 人群

周围城市 Thị Trấn Tĩnh Túc (Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng Province)

Thái Nguyên ... 117 km
Chongzuo ... 123 km
Baise ... 149 km
Việt Trì ... 152 km
Wenshan City ... 153 km
Bắc Giang ... 154 km
Bắc Ninh ... 163 km
Bắc Từ Liêm ... 176 km
Ba Vì ... 178 km
Long Bien ... 179 km
Cầu Giấy ... 179 km
Hanoi ... 180 km
Gia Lâm ... 180 km
Hai Bà Trưng ... 181 km
Đống Đa ... 181 km
Thanh Xuân ... 183 km
Nanning ... 196 km
Haiphong ... 207 km
Hạ Long ... 211 km
Mengzi ... 216 km
Fangchenggang ... 221 km
Qinzhou ... 234 km
Nam Định ... 246 km
Xingyi ... 280 km
Hechi ... 286 km
Beihai ... 289 km
Laibin ... 293 km
Guigang ... 302 km
Thanh Hóa ... 315 km
Liuzhou ... 337 km

越南 越南: 接壤国家