当前本地时间 & 日期、时区和时差 Pingxiang, 中国Pingxiang中国

时间?

当前本地时间在Pingxiang 中国

现在在 Pingxiang 是星期几?

星期六 (2026年04月25日)

China Standard TimeCST

时区

Asia/
Shanghai

协调世界时 GMT / UTC

UTC+8

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Pingxiang

世界主要城市时差

Los Angeles -15 小时
Mexico City -14 小时
New York -12 小时
São Paulo -11 小时
London -7 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -6 小时
Mumbai -2:30 小时
Hong Kong 无时差
Tokyo +1 小时
Sydney +2 小时

太阳位于 Pingxiang
今天, 2026年04月25日

日出 Pingxiang

日出

06時25分

本地时间
日落 Pingxiang

日落

19時16分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Bang Tuong
  • Bang Tuong thi
  • Bằng Tường
  • Bằng Tường thị
  • Chiu-p'ing-hsiang
  • Chiu-p’ing-hsiang
  • P'ing-hsiang
  • P'ing-hsiang-hsien
  • P'ing-hsiang-shih
  • Pingsiang
  • Pingsiang-hsien
  • Pingxiang
  • P’ing-hsiang
  • P’ing-hsiang-hsien
  • P’ing-hsiang-shih
  • Thi xa Bang Tuong
  • Thị xã Bằng Tường
  • ping xiang
  • 萍乡

国家

Pingxiang 城市位于 中国.

时区

时区名称是 Asia/Shanghai.

人口

129,843 人群

周围城市 Pingxiang (Chongzuo Shi, Guangxi)

Chongzuo ... 59 km
Thái Nguyên ... 92 km
Bắc Giang ... 102 km
Bắc Ninh ... 115 km
Hạ Long ... 129 km
Fangchenggang ... 133 km
Gia Lâm ... 136 km
Long Bien ... 136 km
Haiphong ... 136 km
Việt Trì ... 138 km
Hanoi ... 139 km
Bắc Từ Liêm ... 140 km
Hai Bà Trưng ... 140 km
Cầu Giấy ... 140 km
Đống Đa ... 141 km
Thanh Xuân ... 144 km
Nanning ... 148 km
Qinzhou ... 153 km
Ba Vì ... 157 km
Nam Định ... 189 km
Baise ... 198 km
Beihai ... 201 km
Wenshan City ... 245 km
Guigang ... 254 km
Thanh Hóa ... 265 km
Laibin ... 269 km
Yulin ... 278 km
Mengzi ... 305 km
Hechi ... 305 km
Zhanjiang ... 306 km