当前本地时间 & 日期、时区和时差 Lộc Bình, 越南Lộc Bình 越南 Huyện Lộc Bình, Lạng Sơn Province

Asia/Bangkok UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lộc Bình被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lộc Bình被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Lộc Bình 越南

现在在 Lộc Bình 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Lộc Bình

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onLộc Bìnhdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Lộc Bình的各地时间对比

Los Angeles 21時43分
-14 小时
Mexico City 22時43分
-13 小时
New York City 00時43分
-11 小时
São Paulo 01時43分
-10 小时
London 05時43分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 06時43分
-5 小时
Moscow 07時43分
-4 小时
Dubai 08時43分
-3 小时
Mumbai 10時13分
-1:30 小时
Lộc Bình 11時43分 location_on
Hong Kong 12時43分
+1 小时
Singapore 12時43分
+1 小时
Tokyo 13時43分
+2 小时
Sydney 14時43分
+3 小时

太阳位于 Lộc Bình 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
11時43分
wb_twilight05時21分
13 小时
以及 14 分钟
wb_twilight_218時35分
wb_twilight

日出

05時21分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時35分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
14 分钟

Lộc Bình 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lộc Bình被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Lộc Bình被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onChongzuo ...78 km 384,905 人群
location_onBắc Giang ...80 km 450,000 人群
location_onThái Nguyên ...88 km 420,000 人群
location_onHạ Long ...90 km 270,054 人群
location_onBắc Ninh ...93 km 287,658 人群
location_onHaiphong ...101 km 2,625,200 人群
location_onGia Lâm ...114 km 309,353 人群
location_onLong Bien ...115 km 347,829 人群
location_onFangchenggang ...115 km 276,315 人群
location_onHanoi ...119 km 8,053,663 人群
location_onHai Bà Trưng ...119 km 303,586 人群
location_onĐống Đa ...121 km 371,606 人群
location_onCầu Giấy ...121 km 292,536 人群
location_onBắc Từ Liêm ...122 km 340,605 人群
location_onThanh Xuân ...124 km 293,292 人群
location_onViệt Trì ...131 km 415,280 人群
location_onQinzhou ...141 km 1,296,300 人群
location_onBa Vì ...144 km 282,600 人群
location_onNam Định ...158 km 448,225 人群
location_onNanning ...162 km 3,839,800 人群
location_onBeihai ...178 km 525,329 人群
location_onThanh Hóa ...235 km 850,000 人群
location_onBaise ...236 km 686,078 人群
location_onGuigang ...261 km 1,086,327 人群
location_onYulin ...276 km 1,056,743 人群
location_onWenshan City ...278 km 450,000 人群
location_onNghi Sơn ...282 km 302,210 人群
location_onZhanjiang ...284 km 1,400,709 人群
location_onLaibin ...286 km 910,282 人群
location_onGaozhou ...316 km 292,164 人群

location_onThị Trấn Na Dương ...7 km 24,369 人群
location_onLạng Sơn ...17 km 200,108 人群
location_onThị Trấn Cao Lộc ...18 km 8,653 人群
location_onPingxiang ...40 km 129,843 人群
location_onThị Trấn Na Sầm ...41 km 14,117 人群
location_onBaihecun ...47 km 63,629 人群
location_onChũ ...52 km 127,881 人群
location_onThị Trấn Tiên Yên ...61 km 22,164 人群
location_onThị Trấn Ba Chẽ ...61 km 17,504 人群
location_onThị Trấn Thất Khê ...66 km 20,153 人群
location_onKép ...66 km 11,832 人群
location_onBắc Lũng ...70 km 6,618 人群
location_onThị Trấn Đầm Hà ...70 km 47,060 人群
location_onNhã Nam ...75 km 8,461 人群
location_onNaliang ...77 km 41,577 人群
location_onThành Phố Uông Bí ...81 km 63,829 人群
location_onThị Trấn Đông Triều ...82 km 248,896 人群
location_onThị Trấn Mạo Khê ...82 km 72,012 人群
location_onMalu ...83 km 13,117 人群
location_onViệt Yên ...84 km 205,900 人群
location_onDongxing ...87 km 88,607 人群
location_onCẩm Phả ...87 km 190,232 人群
location_onCẩm Phả Mines ...88 km 135,477 人群
location_onMóng Cái ...88 km 108,553 人群
location_onCung Kiệm ...88 km 80,000 人群
location_onChí Linh ...91 km 220,421 人群
location_onPhổ Yên ...91 km 231,363 人群
location_onThành phố Sông Công ...92 km 128,357 人群
location_onThị Trấn Ba Hàng ...93 km 13,023 人群
location_onShangsi ...96 km 71,468 人群
location_onBắc Kạn ...97 km 45,036 人群
location_onLim ...99 km 9,923 人群
location_onJiangping ...100 km 42,985 人群
location_onHải Dương ...102 km 241,373 人群
location_onSóc Sơn ...103 km 85,431 人群
location_onThuận Thanh ...104 km 199,577 人群
location_onThị Trấn Đại Từ ...104 km 179,192 人群
location_onVân Tùng ...105 km 8,260 人群
location_onKiến An ...108 km 118,047 人群
location_onYên Viên ...110 km 14,482 人群
location_onCô Tô ...110 km 6,778 人群
location_onCổ Lóa ...111 km 16,514 人群
location_onQuang Minh ...112 km 25,000 人群
location_onCao Bằng ...114 km 73,549 人群
location_onPhúc Yên ...114 km 180,000 人群
location_onTrâu Quỳ ...114 km 30,051 人群
location_onCát Bà ...114 km 30,000 人群
location_onMỹ Hào ...115 km 115,608 人群
location_onBồ Đề ...115 km 120,028 人群