当前本地时间 & 日期、时区和时差 Cao Bằng, 越南Cao Bằng 越南 Thành Phố Cao Bằng, Cao Bằng Province

Asia/Bangkok UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cao Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cao Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Cao Bằng 越南

现在在 Cao Bằng 是星期几?

星期一 (2026年07月27日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Cao Bằng

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onCao Bằngdelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Cao Bằng的各地时间对比

Los Angeles 11時18分
-14 小时
Mexico City 12時18分
-13 小时
New York City 14時18分
-11 小时
São Paulo 15時18分
-10 小时
London 19時18分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 20時18分
-5 小时
Moscow 21時18分
-4 小时
Dubai 22時18分
-3 小时
Mumbai 23時48分
-1:30 小时
Cao Bằng 01時18分 location_on
Hong Kong 02時18分
+1 小时
Singapore 02時18分
+1 小时
Tokyo 03時18分
+2 小时
Sydney 04時18分
+3 小时

太阳位于 Cao Bằng 今天, 2026年07月27日

wb_twilight_2
01時18分
wb_twilight05時23分
13 小时
以及 16 分钟
wb_twilight_218時39分
wb_twilight

日出

05時23分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時39分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
16 分钟

Cao Bằng 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cao Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Cao Bằng被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onChongzuo ...95 km 384,905 人群
location_onThái Nguyên ...123 km 420,000 人群
location_onBaise ...138 km 686,078 人群
location_onBắc Giang ...154 km 450,000 人群
location_onViệt Trì ...163 km 415,280 人群
location_onBắc Ninh ...164 km 287,658 人群
location_onNanning ...166 km 3,839,800 人群
location_onWenshan City ...178 km 450,000 人群
location_onBắc Từ Liêm ...181 km 340,605 人群
location_onLong Bien ...182 km 347,829 人群
location_onGia Lâm ...183 km 309,353 人群
location_onCầu Giấy ...184 km 292,536 人群
location_onHanoi ...184 km 8,053,663 人群
location_onHai Bà Trưng ...185 km 303,586 人群
location_onĐống Đa ...186 km 371,606 人群
location_onThanh Xuân ...188 km 293,292 人群
location_onBa Vì ...188 km 282,600 人群
location_onFangchenggang ...195 km 276,315 人群
location_onHạ Long ...200 km 270,054 人群
location_onHaiphong ...202 km 2,625,200 人群
location_onQinzhou ...206 km 1,296,300 人群
location_onMengzi ...243 km 595,100 人群
location_onNam Định ...246 km 448,225 人群
location_onBeihai ...264 km 525,329 人群
location_onLaibin ...266 km 910,282 人群
location_onHechi ...267 km 330,131 人群
location_onGuigang ...272 km 1,086,327 人群
location_onXingyi ...289 km 322,890 人群
location_onLiuzhou ...312 km 1,436,599 人群
location_onYulin ...312 km 1,056,743 人群

location_onThị Trấn Nước Hai ...12 km 20,309 人群
location_onThị Trấn Trùng Khánh ...29 km 17,849 人群
location_onThị Trấn Tĩnh Túc ...30 km 5,850 人群
location_onVân Tùng ...34 km 8,260 人群
location_onThị Trấn Thất Khê ...49 km 20,153 人群
location_onBắc Kạn ...67 km 45,036 人群
location_onThị Trấn Na Sầm ...73 km 14,117 人群
location_onPingxiang ...75 km 129,843 人群
location_onThị Trấn Mèo Vạc ...88 km 6,850 人群
location_onThị Trấn Cao Lộc ...97 km 8,653 人群
location_onLạng Sơn ...99 km 200,108 人群
location_onThị Trấn Đồng Văn ...99 km 7,912 人群
location_onBaihecun ...100 km 63,629 人群
location_onHà Giang ...104 km 55,559 人群
location_onLộc Bình ...114 km 9,427 人群
location_onBắc Quang ...114 km 118,690 人群
location_onThị Trấn Việt Quang ...120 km 16,072 人群
location_onThị Trấn Na Dương ...120 km 24,369 人群
location_onThị Trấn Đại Từ ...124 km 179,192 人群
location_onTuyên Quang ...125 km 104,645 人群
location_onNhã Nam ...135 km 8,461 人群
location_onThành phố Sông Công ...135 km 128,357 人群
location_onKép ...140 km 11,832 人群
location_onPhổ Yên ...141 km 231,363 人群
location_onThị Trấn Ba Hàng ...141 km 13,023 人群
location_onChũ ...145 km 127,881 人群
location_onThị Trấn Yên Bình ...147 km 12,282 人群
location_onShangsi ...149 km 71,468 人群
location_onMabai ...150 km 63,569 人群
location_onYên Bái ...150 km 100,631 人群
location_onThị Trấn Phố Ràng ...151 km 8,886 人群
location_onViệt Yên ...155 km 205,900 人群
location_onBắc Lũng ...155 km 6,618 人群
location_onVĩnh Yên ...159 km 119,128 人群
location_onSóc Sơn ...159 km 85,431 人群
location_onSi Ma Cai ...159 km 5,652 人群
location_onPhú Thọ ...163 km 91,650 人群
location_onCung Kiệm ...163 km 80,000 人群
location_onPhúc Yên ...164 km 180,000 人群
location_onThổ Tăng ...167 km 14,049 人群
location_onQuang Minh ...168 km 25,000 人群
location_onCổ Đô ...169 km 70,706 人群
location_onLim ...169 km 9,923 人群
location_onNaliang ...170 km 41,577 人群
location_onThị Trấn Phố Lu ...170 km 32,800 人群
location_onVĩnh Tường ...171 km 6,000 人群
location_onPhong Châu ...171 km 7,346 人群
location_onTú Trưng ...172 km 7,530 人群
location_onBích Chu ...173 km 6,500 人群