当前本地时间 & 日期、时区和时差 Ninh Hòa, 越南Ninh Hòa越南

时间?

当前本地时间在Ninh Hòa 越南

现在在 Ninh Hòa 是星期几?

星期四 (2026年06月11日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Ninh Hòa

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Ninh Hòa
今天, 2026年06月11日

日出 Ninh Hòa

日出

05時17分

本地时间
日落 Ninh Hòa

日落

18時08分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Ninh Hoa
  • Ninh Hòa

国家

Ninh Hòa 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

230,566 人群

周围城市 Ninh Hòa (Thị Xã Ninh Hòa, Khanh Hoa)

Nha Trang ... 28 km
Ðà Lạt ... 82 km
Qui Nhon ... 142 km
An Nhơn ... 154 km
Xuân Lộc ... 229 km
Bến Cát ... 251 km
Biên Hòa ... 251 km
Dĩ An ... 257 km
Thuận An ... 259 km
Thủ Đức ... 261 km
Phú Mỹ ... 263 km
Bình Thạnh ... 268 km
Ho Chi Minh City ... 272 km
Quận Mười ... 274 km
Chợ Lớn ... 276 km
Quận Sáu ... 276 km
Vũng Tàu ... 288 km
Quảng Ngãi ... 291 km
Mỹ Tho ... 323 km
Phnom Penh ... 352 km
Long Xuyên ... 376 km
Cần Thơ ... 380 km
Takeo ... 385 km
Da Nang ... 400 km
Rạch Giá ... 424 km
Huế ... 454 km
Phu Quoc ... 482 km

越南 越南: 接壤国家