当前本地时间 & 日期、时区和时差 Gành Hào, 越南Gành Hào越南

时间?

当前本地时间在Gành Hào 越南

现在在 Gành Hào 是星期几?

星期六 (2026年04月25日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Gành Hào

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Gành Hào
今天, 2026年04月25日

日出 Gành Hào

日出

05時44分

本地时间
日落 Gành Hào

日落

18時08分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Ganh Hao
  • Gành Hào

国家

Gành Hào 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

31,552 人群

周围城市 Gành Hào (Huyện Đông Hải, Ca Mau)

Rạch Giá ... 112 km
Cần Thơ ... 115 km
Long Xuyên ... 150 km
Mỹ Tho ... 165 km
Phu Quoc ... 176 km
Vũng Tàu ... 197 km
Quận Sáu ... 214 km
Chợ Lớn ... 214 km
Quận Mười ... 216 km
Ho Chi Minh City ... 220 km
Phú Mỹ ... 221 km
Bình Thạnh ... 222 km
Takeo ... 222 km
Thủ Đức ... 228 km
Thuận An ... 233 km
Dĩ An ... 234 km
Biên Hòa ... 239 km
Bến Cát ... 252 km
Xuân Lộc ... 255 km
Phnom Penh ... 282 km
Ðà Lạt ... 402 km
Kota Bharu ... 409 km
Kuala Terengganu ... 446 km
Buôn Ma Thuột ... 452 km
Nha Trang ... 466 km
Alor Setar ... 516 km
Sungai Petani ... 543 km
Kota Kuala Muda ... 554 km

越南 越南: 接壤国家