当前本地时间 & 日期、时区和时差 Lat Krabang, 泰国Lat Krabang泰国

时间?

当前本地时间在Lat Krabang 泰国

现在在 Lat Krabang 是星期几?

星期五 (2026年04月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Lat Krabang

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Lat Krabang
今天, 2026年04月24日

日出 Lat Krabang

日出

05時58分

本地时间
日落 Lat Krabang

日落

18時31分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Amphoe Lat Kabang
  • Amphoe Lat Krabang
  • Khet Lat Krabang
  • Lartkrabang
  • Lat Kabang
  • Lat Kabing
  • Lat Krabang
  • ladkrabang
  • ลาดกระบัง

国家

Lat Krabang 城市位于 泰国.

时区

时区名称是 Asia/Bangkok.

人口

163,175 人群

周围城市 Lat Krabang (Bangkok)

Samut Prakan ... 21 km
Bangkok ... 23 km
Mawlamyine ... 396 km
Phnom Penh ... 408 km
Takeo ... 439 km
Phu Quoc ... 462 km
Vientiane ... 489 km
Yangon ... 503 km
Hlaingthaya ... 511 km
Long Xuyên ... 523 km
Rạch Giá ... 534 km
Bến Cát ... 545 km
Thuận An ... 566 km
Ho Chi Minh City ... 566 km
Cần Thơ ... 570 km
Dĩ An ... 571 km
Biên Hòa ... 572 km
Bình Thạnh ... 572 km
Quận Mười ... 572 km
Chợ Lớn ... 572 km
Quận Sáu ... 573 km
Thủ Đức ... 574 km
Mỹ Tho ... 580 km
Buôn Ma Thuột ... 592 km
Xuân Lộc ... 601 km
Phú Mỹ ... 607 km
Huế ... 623 km

泰国 泰国: 接壤国家