当前本地时间 & 日期、时区和时差 Kui Buri, 泰国Kui Buri泰国

时间?

当前本地时间在Kui Buri 泰国

现在在 Kui Buri 是星期几?

星期五 (2026年06月12日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Kui Buri

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Kui Buri
今天, 2026年06月12日

日出 Kui Buri

日出

05時55分

本地时间
日落 Kui Buri

日落

18時45分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Amphoe Kui Buri
  • Ban Kui Buri
  • Ban Kui Kao
  • Ban Kui Nua
  • King Amphoe Kui Buri
  • Kui
  • Kui Buri
  • Kui Kao
  • Kui Nua
  • Kuwi
  • Menangkuwi
  • Meng Kui
  • Moeang Kui
  • Muang Gui Gao
  • Muang Kui
  • Muang Kui Kao
  • Muang Kuwi
  • kuyburi
  • กุยบุรี

国家

Kui Buri 城市位于 泰国.

时区

时区名称是 Asia/Bangkok.

人口

19,046 人群

周围城市 Kui Buri (Amphoe Kui Buri, Prachuap Khiri Khan)

Samut Prakan ... 177 km
Bangkok ... 191 km
Phu Quoc ... 388 km
Phnom Penh ... 409 km
Takeo ... 413 km
Rạch Giá ... 477 km
Long Xuyên ... 484 km
Mawlamyine ... 517 km
Cần Thơ ... 526 km
Bến Cát ... 550 km
Mỹ Tho ... 554 km
Ho Chi Minh City ... 560 km
Chợ Lớn ... 564 km
Quận Sáu ... 564 km
Thuận An ... 564 km
Quận Mười ... 564 km
Bình Thạnh ... 566 km
Dĩ An ... 569 km
Thủ Đức ... 570 km
Biên Hòa ... 572 km
Yangon ... 598 km
Phú Mỹ ... 599 km
Xuân Lộc ... 604 km
Hlaingthaya ... 606 km
Vũng Tàu ... 610 km
Alor Setar ... 658 km
Buôn Ma Thuột ... 658 km

泰国 泰国: 接壤国家