当前本地时间 & 日期、时区和时差 Bang Khla, 泰国Bang Khla泰国

时间?

当前本地时间在Bang Khla 泰国

现在在 Bang Khla 是星期几?

星期五 (2026年05月15日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Bang Khla

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Bang Khla
今天, 2026年05月15日

日出 Bang Khla

日出

05時48分

本地时间
日落 Bang Khla

日落

18時34分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Amphoe Bang Khla
  • Ban Bang Khla
  • Bang Gla
  • Bang Khla
  • Bāng Glā
  • bangkhla
  • บางคล้า

国家

Bang Khla 城市位于 泰国.

时区

时区名称是 Asia/Bangkok.

人口

13,528 人群

周围城市 Bang Khla (Amphoe Bang Khla, Chachoengsao)

Samut Prakan ... 51 km
Bangkok ... 57 km
Phnom Penh ... 381 km
Takeo ... 415 km
Mawlamyine ... 419 km
Phu Quoc ... 444 km
Vientiane ... 481 km
Long Xuyên ... 499 km
Rạch Giá ... 513 km
Bến Cát ... 516 km
Yangon ... 528 km
Hlaingthaya ... 537 km
Thuận An ... 538 km
Ho Chi Minh City ... 539 km
Dĩ An ... 543 km
Biên Hòa ... 544 km
Bình Thạnh ... 545 km
Quận Mười ... 545 km
Chợ Lớn ... 545 km
Quận Sáu ... 545 km
Thủ Đức ... 546 km
Cần Thơ ... 547 km
Mỹ Tho ... 554 km
Buôn Ma Thuột ... 559 km
Xuân Lộc ... 572 km
Phú Mỹ ... 579 km
Huế ... 594 km

泰国 泰国: 接壤国家