当前本地时间 & 日期、时区和时差 Han Chey, 柬埔寨Han Chey柬埔寨

时间?

当前本地时间在Han Chey 柬埔寨

现在在 Han Chey 是星期几?

星期六 (2026年04月25日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Phnom_Penh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Han Chey

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Han Chey
今天, 2026年04月25日

日出 Han Chey

日出

05時39分

本地时间
日落 Han Chey

日落

18時09分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Han Chey
  • Phum Hanchey
  • Phum Hanchey Leu
  • Phum Hănchey Leu
  • Phumi Hanchey Leu
  • Phumĭ Hănchey Leu
  • ភូមិ ហាន់ជៃលើ

国家

Han Chey 城市位于 柬埔寨.

时区

时区名称是 Asia/Phnom_Penh.

人口

6,358 人群

周围城市 Han Chey (Chhloung, Kratie)

Phnom Penh ... 113 km
Bến Cát ... 133 km
Thuận An ... 160 km
Biên Hòa ... 161 km
Dĩ An ... 163 km
Ho Chi Minh City ... 168 km
Takeo ... 168 km
Thủ Đức ... 169 km
Bình Thạnh ... 171 km
Buôn Ma Thuột ... 174 km
Quận Mười ... 174 km
Chợ Lớn ... 176 km
Quận Sáu ... 176 km
Xuân Lộc ... 179 km
Phú Mỹ ... 200 km
Ðà Lạt ... 203 km
Long Xuyên ... 210 km
Mỹ Tho ... 212 km
Vũng Tàu ... 230 km
Cần Thơ ... 245 km
Rạch Giá ... 257 km
Nha Trang ... 260 km
Phu Quoc ... 274 km
An Nhơn ... 310 km
Qui Nhon ... 311 km
Quảng Ngãi ... 389 km
Samut Prakan ... 453 km
Da Nang ... 457 km

柬埔寨 柬埔寨: 接壤国家