当前本地时间 & 日期、时区和时差 Nghĩa Đàn, 越南Nghĩa Đàn 越南 Thị Xã Thái Hòa, Nghệ An Province

Asia/Ho_Chi_MinhUTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Nghĩa Đàn被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Nghĩa Đàn被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Nghĩa Đàn 越南

现在在 Nghĩa Đàn 是星期几?

星期一 (2026年07月27日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Nghĩa Đàn

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onNghĩa Đàndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Nghĩa Đàn的各地时间对比

Los Angeles 08時42分
-14 小时
Mexico City 09時42分
-13 小时
New York City 11時42分
-11 小时
São Paulo 12時42分
-10 小时
London 16時42分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 17時42分
-5 小时
Moscow 18時42分
-4 小时
Dubai 19時42分
-3 小时
Mumbai 21時12分
-1:30 小时
Nghĩa Đàn 22時42分 location_on
Hong Kong 23時42分
+1 小时
Singapore 23時42分
+1 小时
Tokyo 00時42分
+2 小时
Sydney 01時42分
+3 小时

太阳位于 Nghĩa Đàn 今天, 2026年07月27日

wb_twilight_2
22時42分
wb_twilight05時32分
13 小时
以及 4 分钟
wb_twilight_218時36分
wb_twilight

日出

05時32分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時36分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
4 分钟

Nghĩa Đàn 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Nghĩa Đàn被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Nghĩa Đàn被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onNghi Sơn ...32 km 302,210 人群
location_onThanh Hóa ...62 km 850,000 人群
location_onVinh ...72 km 790,000 人群
location_onHà Tĩnh ...112 km 266,321 人群
location_onNam Định ...139 km 448,225 人群
location_onThanh Xuân ...189 km 293,292 人群
location_onĐống Đa ...192 km 371,606 人群
location_onHai Bà Trưng ...192 km 303,586 人群
location_onHanoi ...193 km 8,053,663 人群
location_onCầu Giấy ...193 km 292,536 人群
location_onGia Lâm ...194 km 309,353 人群
location_onLong Bien ...195 km 347,829 人群
location_onBắc Từ Liêm ...196 km 340,605 人群
location_onBa Vì ...197 km 282,600 人群
location_onHaiphong ...200 km 2,625,200 人群
location_onBắc Ninh ...214 km 287,658 人群
location_onViệt Trì ...223 km 415,280 人群
location_onHạ Long ...224 km 270,054 人群
location_onBắc Giang ...226 km 450,000 人群
location_onThái Nguyên ...255 km 420,000 人群
location_onBasuo ...260 km 444,458 人群
location_onVientiane ...270 km 840,940 人群
location_onNada ...333 km 256,652 人群
location_onSanya ...346 km 1,031,396 人群
location_onHuế ...357 km 1,380,000 人群
location_onFangchenggang ...359 km 276,315 人群
location_onChongzuo ...373 km 384,905 人群
location_onBeihai ...381 km 525,329 人群
location_onQinzhou ...392 km 1,296,300 人群
location_onXiuying ...397 km 290,000 人群

location_onHoàng Mai ...23 km 113,360 人群
location_onDiễn Thành ...39 km 21,605 人群
location_onPhúc Sơn ...48 km 7,746 人群
location_onThái Hòa ...56 km 66,127 人群
location_onCửa Lô ...58 km 11,884 人群
location_onQuán Hành ...60 km 5,114 人群
location_onSầm Sơn ...61 km 129,801 人群
location_onThị Trấn Lam Sơn ...67 km 33,117 人群
location_onYên Vinh ...73 km 107,082 人群
location_onBến Thủy ...75 km 17,000 人群
location_onNghi Xuân ...76 km 118,000 人群
location_onĐức Thọ ...85 km 11,728 人群
location_onPhố Châu ...87 km 8,481 人群
location_onHồng Lĩnh ...88 km 36,940 人群
location_onThiên Lộc ...92 km 6,571 人群
location_onBỉm Sơn ...93 km 53,754 人群
location_onVượng Lộc ...94 km 8,866 人群
location_onKim Song Trường ...95 km 8,905 人群
location_onKhánh Vĩnh Yên ...95 km 10,244 人群
location_onThuần Thiện ...96 km 7,949 人群
location_onPhú Lộc ...97 km 5,425 人群
location_onNghèn ...98 km 18,965 人群
location_onTùng Lộc ...98 km 8,388 人群
location_onGia Hanh ...99 km 5,825 人群
location_onIch Hau ...100 km 7,538 人群
location_onXuân Lộc ...101 km 7,354 人群
location_onQuang Lộc ...103 km 6,084 人群
location_onTrường Sơn ...104 km 8,757 人群
location_onĐồng Lộc ...105 km 6,076 人群
location_onBùi Xá ...105 km 6,634 人群
location_onSơn Lộc ...106 km 6,263 人群
location_onMỹ Lộc ...106 km 7,061 人群
location_onThạch Hà ...109 km 13,647 人群
location_onBan Napè ...114 km 63,268 人群
location_onNinh Bình ...115 km 36,864 人群
location_onHàng Trạm ...122 km 11,503 人群
location_onCẩm Xuyên ...125 km 12,857 人群
location_onGôi ...125 km 6,339 人群
location_onHương Khê ...126 km 10,768 人群
location_onVụ Bản ...129 km 9,497 人群
location_onThanh Nguyên ...129 km 6,300 人群
location_onPhúc Trạch ...132 km 5,550 人群
location_onPhủ Lý ...143 km 136,654 人群
location_onThái Bình ...146 km 53,071 人群
location_onKỳ Anh ...153 km 150,226 人群
location_onHưng Yên ...157 km 118,646 人群
location_onBorikhan ...159 km 18,354 人群
location_onXam Nua ...166 km 46,800 人群
location_onLương Bằng ...167 km 39,420 人群
location_onHòa Bình ...168 km 105,260 人群