当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thị Trấn Lam Sơn, 越南Thị Trấn Lam Sơn 越南 Huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa Province

Asia/Ho_Chi_Minh UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Lam Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Lam Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Thị Trấn Lam Sơn 越南

现在在 Thị Trấn Lam Sơn 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Thị Trấn Lam Sơn

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onThị Trấn Lam Sơndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Thị Trấn Lam Sơn的各地时间对比

Los Angeles 16時51分
-14 小时
Mexico City 17時51分
-13 小时
New York City 19時51分
-11 小时
São Paulo 20時51分
-10 小时
London 00時51分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 01時51分
-5 小时
Moscow 02時51分
-4 小时
Dubai 03時51分
-3 小时
Mumbai 05時21分
-1:30 小时
Thị Trấn Lam Sơn 06時51分 location_on
Hong Kong 07時51分
+1 小时
Singapore 07時51分
+1 小时
Tokyo 08時51分
+2 小时
Sydney 09時51分
+3 小时

太阳位于 Thị Trấn Lam Sơn 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
06時51分
wb_twilight05時31分
13 小时
以及 7 分钟
wb_twilight_218時38分
wb_twilight

日出

05時31分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時38分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
7 分钟

Thị Trấn Lam Sơn 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Lam Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thị Trấn Lam Sơn被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onThanh Hóa ...32 km 850,000 人群
location_onNghi Sơn ...72 km 302,210 人群
location_onNam Định ...85 km 448,225 人群
location_onThanh Xuân ...124 km 293,292 人群
location_onĐống Đa ...127 km 371,606 人群
location_onHai Bà Trưng ...127 km 303,586 人群
location_onCầu Giấy ...128 km 292,536 人群
location_onHanoi ...129 km 8,053,663 人群
location_onBa Vì ...130 km 282,600 人群
location_onGia Lâm ...130 km 309,353 人群
location_onLong Bien ...131 km 347,829 人群
location_onBắc Từ Liêm ...131 km 340,605 人群
location_onVinh ...138 km 790,000 人群
location_onHaiphong ...147 km 2,625,200 人群
location_onBắc Ninh ...151 km 287,658 人群
location_onViệt Trì ...156 km 415,280 人群
location_onBắc Giang ...164 km 450,000 人群
location_onHạ Long ...177 km 270,054 人群
location_onHà Tĩnh ...177 km 266,321 人群
location_onThái Nguyên ...190 km 420,000 人群
location_onBasuo ...276 km 444,458 人群
location_onVientiane ...310 km 840,940 人群
location_onFangchenggang ...313 km 276,315 人群
location_onChongzuo ...315 km 384,905 人群
location_onNada ...337 km 256,652 人群
location_onBeihai ...344 km 525,329 人群
location_onQinzhou ...346 km 1,296,300 人群
location_onSanya ...376 km 1,031,396 人群
location_onXiuying ...392 km 290,000 人群
location_onWenshan City ...392 km 450,000 人群

location_onBỉm Sơn ...42 km 53,754 人群
location_onSầm Sơn ...44 km 129,801 人群
location_onHàng Trạm ...57 km 11,503 人群
location_onNinh Bình ...61 km 36,864 人群
location_onVụ Bản ...62 km 9,497 人群
location_onNghĩa Đàn ...67 km 5,037 人群
location_onThanh Nguyên ...70 km 6,300 人群
location_onGôi ...72 km 6,339 人群
location_onHoàng Mai ...75 km 113,360 人群
location_onPhủ Lý ...82 km 136,654 人群
location_onThái Bình ...96 km 53,071 人群
location_onHưng Yên ...97 km 118,646 人群
location_onHòa Bình ...101 km 105,260 人群
location_onDiễn Thành ...104 km 21,605 人群
location_onLương Bằng ...106 km 39,420 人群
location_onPhúc Sơn ...108 km 7,746 人群
location_onXuân Mai ...111 km 25,100 人群
location_onThái Hòa ...114 km 66,127 人群
location_onNgọc Hồi ...118 km 13,453 人群
location_onPhụng Nghia ...118 km 11,500 人群
location_onHà Đông ...122 km 50,877 人群
location_onThanh Liệt ...122 km 76,238 人群
location_onLinh Đàm ...122 km 70,000 人群
location_onDại Mỗ ...123 km 59,980 人群
location_onCửa Lô ...123 km 11,884 人群
location_onXam Nua ...123 km 46,800 人群
location_onBạch Mai ...124 km 91,308 人群
location_onEcopark ...124 km 25,000 人群
location_onTây Mỗ ...124 km 46,469 人群
location_onMỹ Hào ...124 km 115,608 人群
location_onVinhomes Smart City ...124 km 50,000 人群
location_onQuỳnh Lôi ...125 km 14,970 人群
location_onVinhomes Royal City ...126 km 20,000 人群
location_onTrung Phụng ...126 km 16,998 人群
location_onQuán Hành ...126 km 5,114 人群
location_onVinhomes Times City ...126 km 50,000 人群
location_onPhú Đô ...126 km 15,983 人群
location_onVĩnh Tuy ...127 km 86,618 人群
location_onYên Hòa ...127 km 77,029 人群
location_onLáng Thượng ...128 km 31,279 人群
location_onXuân Trùng ...128 km 11,506 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...128 km 36,318 人群
location_onNguyễn Du ...128 km 10,078 人群
location_onVinhomes Ocean Park ...128 km 60,000 人群
location_onLiên Quan ...128 km 8,997 人群
location_onMai Dịch ...128 km 40,527 人群
location_onCửa Nam ...128 km 52,750 人群
location_onDịch Vọng ...129 km 27,979 人群
location_onCầu Diễn ...129 km 27,017 人群
location_onLiễu Giai ...129 km 20,546 人群