当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thanh Nguyên, 越南Thanh Nguyên 越南 Huyện Thanh Liêm, Ninh Binh

Asia/Bangkok UTC+7

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thanh Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thanh Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。

时间?

当前本地时间在Thanh Nguyên 越南

现在在 Thanh Nguyên 是星期几?

星期五 (2026年07月24日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器 Thanh Nguyên

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

时区计算器
location_onThanh Nguyêndelete
search
keyboard_double_arrow_right keyboard_double_arrow_down
search

Thanh Nguyên的各地时间对比

Los Angeles 22時55分
-14 小时
Mexico City 23時55分
-13 小时
New York City 01時55分
-11 小时
São Paulo 02時55分
-10 小时
London 06時55分
-6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, Rom 07時55分
-5 小时
Moscow 08時55分
-4 小时
Dubai 09時55分
-3 小时
Mumbai 11時25分
-1:30 小时
Thanh Nguyên 12時55分 location_on
Hong Kong 13時55分
+1 小时
Singapore 13時55分
+1 小时
Tokyo 14時55分
+2 小时
Sydney 15時55分
+3 小时

太阳位于 Thanh Nguyên 今天, 2026年07月24日

wb_sunny
12時55分
wb_twilight05時28分
13 小时
以及 9 分钟
wb_twilight_218時37分
wb_twilight

日出

05時28分 本地时间
wb_twilight_2

日落

18時37分 本地时间
timer

日照时长

13 小时,
9 分钟

Thanh Nguyên 在世界地图上

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thanh Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。

这是一幅美观时尚的世界地图变体——点状世界地图,其中Thanh Nguyên被一个大大的蓝色圆点标出。

根据知识共享许可协议免费提供

CC BY 4.0arrow_outward

您可以免费使用、分享和编辑此图,并将其用于商业用途,但须遵守知识共享协议的条款。如果您发布此图,请务必注明出处,并附上zeitverschiebung.net的引用或链接,我们将不胜感激。

附近地点及相似时区

location_onNam Định ...21 km 448,225 人群
location_onThanh Xuân ...65 km 293,292 人群
location_onHai Bà Trưng ...67 km 303,586 人群
location_onĐống Đa ...67 km 371,606 人群
location_onGia Lâm ...67 km 309,353 人群
location_onHanoi ...68 km 8,053,663 人群
location_onLong Bien ...69 km 347,829 人群
location_onCầu Giấy ...69 km 292,536 人群
location_onThanh Hóa ...69 km 850,000 人群
location_onBắc Từ Liêm ...73 km 340,605 人群
location_onHaiphong ...79 km 2,625,200 人群
location_onBa Vì ...86 km 282,600 人群
location_onBắc Ninh ...86 km 287,658 人群
location_onBắc Giang ...97 km 450,000 人群
location_onViệt Trì ...109 km 415,280 人群
location_onHạ Long ...110 km 270,054 人群
location_onNghi Sơn ...120 km 302,210 人群
location_onThái Nguyên ...130 km 420,000 人群
location_onVinh ...193 km 790,000 人群
location_onHà Tĩnh ...228 km 266,321 人群
location_onFangchenggang ...245 km 276,315 人群
location_onChongzuo ...246 km 384,905 人群
location_onBasuo ...263 km 444,458 人群
location_onQinzhou ...278 km 1,296,300 人群
location_onBeihai ...281 km 525,329 人群
location_onNada ...309 km 256,652 人群
location_onNanning ...327 km 3,839,800 人群
location_onWenshan City ...351 km 450,000 人群
location_onXiuying ...353 km 290,000 人群
location_onHaikou ...357 km 2,873,358 人群

location_onPhủ Lý ...15 km 136,654 人群
location_onGôi ...16 km 6,339 人群
location_onNinh Bình ...18 km 36,864 人群
location_onHàng Trạm ...25 km 11,503 人群
location_onHưng Yên ...28 km 118,646 人群
location_onThái Bình ...34 km 53,071 人群
location_onLương Bằng ...38 km 39,420 人群
location_onBỉm Sơn ...38 km 53,754 人群
location_onVụ Bản ...39 km 9,497 人群
location_onNgọc Hồi ...57 km 13,453 人群
location_onMỹ Hào ...57 km 115,608 人群
location_onXuân Mai ...60 km 25,100 人群
location_onEcopark ...61 km 25,000 人群
location_onLinh Đàm ...61 km 70,000 人群
location_onPhụng Nghia ...62 km 11,500 人群
location_onThanh Liệt ...62 km 76,238 人群
location_onHà Đông ...63 km 50,877 人群
location_onQuỳnh Lôi ...63 km 14,970 人群
location_onBạch Mai ...63 km 91,308 人群
location_onVinhomes Ocean Park ...64 km 60,000 人群
location_onDại Mỗ ...64 km 59,980 人群
location_onVinhomes Times City ...64 km 50,000 人群
location_onVĩnh Tuy ...65 km 86,618 人群
location_onHòa Bình ...65 km 105,260 人群
location_onTrung Phụng ...65 km 16,998 人群
location_onVinhomes Royal City ...66 km 20,000 人群
location_onTây Mỗ ...67 km 46,469 人群
location_onHải Dương ...67 km 241,373 人群
location_onNguyễn Du ...67 km 10,078 人群
location_onTrâu Quỳ ...67 km 30,051 人群
location_onVinhomes Smart City ...67 km 50,000 人群
location_onCửa Nam ...67 km 52,750 人群
location_onÔ Chợ Dừa ...68 km 36,318 人群
location_onPhú Đô ...68 km 15,983 人群
location_onYên Hòa ...68 km 77,029 人群
location_onLáng Thượng ...68 km 31,279 人群
location_onHoàn Kiếm ...68 km 135,618 人群
location_onYên Phụ ...69 km 23,942 人群
location_onLiễu Giai ...69 km 20,546 人群
location_onDịch Vọng ...69 km 27,979 人群
location_onBa Dinh ...69 km 221,893 人群
location_onMai Dịch ...69 km 40,527 人群
location_onCầu Diễn ...70 km 27,017 人群
location_onThị Trấn Lam Sơn ...70 km 33,117 人群
location_onThuận Thanh ...71 km 199,577 人群
location_onKiến An ...71 km 118,047 人群
location_onNghĩa Đô ...71 km 96,418 人群
location_onBồ Đề ...71 km 120,028 人群
location_onTây Hồ ...73 km 168,300 人群
location_onYên Viên ...74 km 14,482 人群