当前本地时间 & 日期、时区和时差 Tăng Krâsăng, 柬埔寨Tăng Krâsăng柬埔寨

时间?

当前本地时间在Tăng Krâsăng 柬埔寨

现在在 Tăng Krâsăng 是星期几?

星期六 (2026年04月25日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Phnom_Penh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Tăng Krâsăng

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Tăng Krâsăng
今天, 2026年04月25日

日出 Tăng Krâsăng

日出

05時42分

本地时间
日落 Tăng Krâsăng

日落

18時13分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Phumi Tang Krasang
  • Phumĭ Tăng Krâsăng
  • Taing Krasaing
  • Taing Krâsaing
  • Tang Krasang
  • Tăng Krâsăng

国家

Tăng Krâsăng 城市位于 柬埔寨.

时区

时区名称是 Asia/Phnom_Penh.

人口

12,895 人群

周围城市 Tăng Krâsăng (Santuk, Kampong Thom)

Phnom Penh ... 112 km
Takeo ... 175 km
Bến Cát ... 200 km
Thuận An ... 225 km
Biên Hòa ... 229 km
Dĩ An ... 229 km
Ho Chi Minh City ... 230 km
Thủ Đức ... 235 km
Bình Thạnh ... 235 km
Quận Mười ... 237 km
Chợ Lớn ... 238 km
Quận Sáu ... 238 km
Buôn Ma Thuột ... 240 km
Long Xuyên ... 242 km
Xuân Lộc ... 251 km
Mỹ Tho ... 265 km
Phú Mỹ ... 268 km
Phu Quoc ... 272 km
Ðà Lạt ... 281 km
Rạch Giá ... 282 km
Cần Thơ ... 285 km
Vũng Tàu ... 294 km
Nha Trang ... 334 km
An Nhơn ... 356 km
Qui Nhon ... 360 km
Samut Prakan ... 374 km
Bangkok ... 387 km

柬埔寨 柬埔寨: 接壤国家