当前本地时间 & 日期、时区和时差 Svay Rieng, 柬埔寨Svay Rieng柬埔寨

时间?

当前本地时间在Svay Rieng 柬埔寨

现在在 Svay Rieng 是星期几?

星期天 (2026年06月14日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Phnom_Penh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Svay Rieng

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Svay Rieng
今天, 2026年06月14日

日出 Svay Rieng

日出

05時33分

本地时间
日落 Svay Rieng

日落

18時19分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Phumi Svay Rieng
  • Phumĭ Svay Riĕng
  • SVR
  • Soai Rieng
  • Soei Rieng
  • Svai Rieng
  • Svaj Rieng
  • Svay Rieng
  • Svay Riĕng
  • save riyaga
  • sbe riyem
  • sfay ryynj
  • siveyi riyeniግ
  • suvuairien
  • svaya ri'enga
  • sway ryang
  • swې rynګ
  • swے ryng
  • Свай Риенг
  • سفاي ريينج
  • سوای ریانگ
  • سوې رینګ
  • سوے رینگ
  • स्वाय रिएंग
  • স্বে রিয়েং
  • ਸਵੇ ਰਿਯੰਗ
  • ስቬይ ሪየንግ
  • スヴァイリエン

国家

Svay Rieng 城市位于 柬埔寨.

时区

时区名称是 Asia/Phnom_Penh.

人口

23,956 人群

周围城市 Svay Rieng (Krong Svay Rieng)

Bến Cát ... 65 km
Thuận An ... 76 km
Chợ Lớn ... 78 km
Quận Sáu ... 78 km
Quận Mười ... 78 km
Bình Thạnh ... 79 km
Dĩ An ... 81 km
Takeo ... 82 km
Thủ Đức ... 83 km
Long Xuyên ... 83 km
Biên Hòa ... 84 km
Phnom Penh ... 88 km
Mỹ Tho ... 92 km
Phú Mỹ ... 114 km
Cần Thơ ... 116 km
Xuân Lộc ... 116 km
Vũng Tàu ... 132 km
Rạch Giá ... 132 km
Phu Quoc ... 175 km
Ðà Lạt ... 232 km
Buôn Ma Thuột ... 250 km
Nha Trang ... 300 km
Qui Nhon ... 404 km
An Nhơn ... 406 km
Samut Prakan ... 500 km
Quảng Ngãi ... 505 km
Bangkok ... 516 km

柬埔寨 柬埔寨: 接壤国家