当前本地时间 & 日期、时区和时差 Stung Treng, 柬埔寨Stung Treng柬埔寨

时间?

当前本地时间在Stung Treng 柬埔寨

现在在 Stung Treng 是星期几?

星期六 (2026年06月13日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Phnom_Penh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Stung Treng

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Stung Treng
今天, 2026年06月13日

日出 Stung Treng

日出

05時28分

本地时间
日落 Stung Treng

日落

18時23分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Stoeng Treng
  • Stung Teeng
  • Stung Treng
  • Stung-treng
  • Stœ̆ng Trêng
  • TNX
  • astwng trng
  • satanga taraga
  • situniግ tireniግ
  • stum trem
  • stunga trenga
  • stwnj trbnj
  • sutanputorengu
  • sٹng ٹrng
  • sټnګ trnګ
  • Стунг Тренг
  • استونگ ترنگ
  • ستونج تربنج
  • سٹنگ ٹرنگ
  • سټنګ ترنګ
  • स्टुंग ट्रेंग
  • স্টুং ট্রেং
  • ਸਟਾਂਗ ਟਰੰਗ
  • ስቱንግ ትሬንግ
  • スタンプトレング

国家

Stung Treng 城市位于 柬埔寨.

时区

时区名称是 Asia/Phnom_Penh.

人口

25,000 人群

周围城市 Stung Treng (Stueng Traeng)

Buôn Ma Thuột ... 191 km
Phnom Penh ... 232 km
An Nhơn ... 255 km
Qui Nhon ... 262 km
Ðà Lạt ... 264 km
Bến Cát ... 267 km
Quảng Ngãi ... 287 km
Biên Hòa ... 293 km
Thuận An ... 293 km
Nha Trang ... 295 km
Takeo ... 295 km
Dĩ An ... 296 km
Thủ Đức ... 302 km
Ho Chi Minh City ... 302 km
Xuân Lộc ... 303 km
Bình Thạnh ... 305 km
Quận Mười ... 309 km
Chợ Lớn ... 311 km
Quận Sáu ... 311 km
Phú Mỹ ... 331 km
Da Nang ... 333 km
Long Xuyên ... 348 km
Huế ... 349 km
Mỹ Tho ... 350 km
Vũng Tàu ... 361 km
Cần Thơ ... 385 km
Rạch Giá ... 393 km
Phu Quoc ... 397 km

柬埔寨 柬埔寨: 接壤国家