当前本地时间 & 日期、时区和时差 Bỉm Sơn, 越南Bỉm Sơn越南

时间?

当前本地时间在Bỉm Sơn 越南

现在在 Bỉm Sơn 是星期几?

星期二 (2026年06月02日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Ho_Chi_Minh

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较全球两个时区、国家或城市的当地时间。

Bỉm Sơn

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Bỉm Sơn
今天, 2026年06月02日

日出 Bỉm Sơn

日出

05時16分

本地时间
日落 Bỉm Sơn

日落

18時32分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Bien Son
  • Bim Son
  • Biên Sơn
  • Bỉm Sơn

国家

Bỉm Sơn 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Ho_Chi_Minh.

人口

53,754 人群

周围城市 Bỉm Sơn (Thị Xã Bỉm Sơn, Thanh Hóa Province)

Thanh Hóa ... 32 km
Nam Định ... 47 km
Nghi Sơn ... 83 km
Thanh Xuân ... 101 km
Đống Đa ... 103 km
Hai Bà Trưng ... 103 km
Gia Lâm ... 104 km
Hanoi ... 105 km
Cầu Giấy ... 106 km
Long Bien ... 106 km
Haiphong ... 109 km
Bắc Từ Liêm ... 109 km
Ba Vì ... 117 km
Bắc Ninh ... 124 km
Bắc Giang ... 135 km
Hạ Long ... 137 km
Việt Trì ... 142 km
Vinh ... 156 km
Thái Nguyên ... 167 km
Hà Tĩnh ... 191 km
Basuo ... 249 km
Fangchenggang ... 273 km
Chongzuo ... 281 km
Beihai ... 303 km
Nada ... 304 km
Qinzhou ... 307 km
Vientiane ... 350 km
Sanya ... 355 km
Xiuying ... 355 km
Haikou ... 359 km

越南 越南: 接壤国家