当前本地时间 & 日期、时区和时差 Thị Trấn Ba Chẽ, 越南Thị Trấn Ba Chẽ越南

时间?

当前本地时间在Thị Trấn Ba Chẽ 越南

现在在 Thị Trấn Ba Chẽ 是星期几?

星期六 (2026年04月25日)

时区: UTC+7

时区

Asia/
Bangkok

协调世界时 GMT / UTC

UTC+7

夏令时

当前时区未来不适用无夏令时
时区计算器

时区转换器(时差)

比较世界上两个时区,国家或城市的本地时间

Thị Trấn Ba Chẽ

世界主要城市时差

Los Angeles -14 小时
Mexico City -13 小时
New York -11 小时
São Paulo -10 小时
London -6 小时
Berlin, Frankfurt, Paris, Madrid, 罗马 -5 小时
Mumbai -1:30 小时
Hong Kong +1 小时
Tokyo +2 小时
Sydney +3 小时

太阳位于 Thị Trấn Ba Chẽ
今天, 2026年04月25日

日出 Thị Trấn Ba Chẽ

日出

05時24分

本地时间
日落 Thị Trấn Ba Chẽ

日落

18時13分

本地时间

城市信息

备选名称

  • Pho Ba Che
  • Phố Ba Chè
  • Thi Tran Ba Che
  • Thị Trấn Ba Chẽ

国家

Thị Trấn Ba Chẽ 城市位于 越南.

时区

时区名称是 Asia/Bangkok.

人口

17,504 人群

周围城市 Thị Trấn Ba Chẽ (Huyện Ba Chẽ, Quảng Ninh)

Hạ Long ... 40 km
Haiphong ... 66 km
Bắc Giang ... 88 km
Bắc Ninh ... 98 km
Fangchenggang ... 102 km
Gia Lâm ... 112 km
Long Bien ... 114 km
Hai Bà Trưng ... 119 km
Hanoi ... 119 km
Đống Đa ... 121 km
Thái Nguyên ... 121 km
Cầu Giấy ... 122 km
Chongzuo ... 123 km
Thanh Xuân ... 123 km
Bắc Từ Liêm ... 126 km
Nam Định ... 128 km
Qinzhou ... 135 km
Beihai ... 149 km
Việt Trì ... 151 km
Ba Vì ... 154 km
Nanning ... 189 km
Thanh Hóa ... 203 km
Nghi Sơn ... 244 km
Zhanjiang ... 249 km
Basuo ... 263 km
Nada ... 267 km
Yulin ... 274 km
Guigang ... 275 km
Xiuying ... 279 km
Haikou ... 281 km

越南 越南: 接壤国家